Bristol City F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 3-2 Derby County F.C. tại Championship, 12 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 1, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- G. Eltringham
- Phong độ
- DWWWL Bristol City F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 12' Martyn Waghorn
- 38' N. Wells · J. Dasilva 1-0
- 44' F. Benković 2-0
- HT2-0
- 58' F. Diedhiou · N. Eliasson 3-0
- 61' 3-1 M. Waghorn · M. Lowe
- 77' ▲ T. Rowe ▼ N. Wells
- 78' ▲ C. O'Dowda ▼ K. Smith
- 82' 3-2 C. Martin · T. Lawrence
- 86' ▲ A. Weimann ▼ N. Eliasson
- 89' ▲ J. Marriott ▼ M. Bird
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Bentley 6.5
- 29A. Williams 6.9
- 2J. Hunt 6.6
- 31F. Benković ⚽ 7.8
- 3J. Dasilva ⇢ 7.2
- 7K. Smith ▼ 78' 6.3
- 8M. Henriksen 6.3
- 19N. Eliasson ⇢ ▼ 86' 7.2
- 20J. Paterson 7.3
- 21N. Wells ⚽ ▼ 77' 7.3
- 9F. Diedhiou ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 25T. Rowe ▲ 77' 6.4
- 11C. O'Dowda ▲ 78' 6.5
- 14A. Weimann ▲ 86' 6.0
- 38J. Wollacott
- 32Pedro Pereira
- 6N. Baker
- 45K. Palmer
- 12B. Hamer 5.9
- 2A. Wisdom 6.7
- 25M. Lowe ⇢ 7.8
- 37J. Bogle 6.1
- 10T. Lawrence ⇢ 7.5
- 23D. Holmes 7.2
- 16M. Clarke 6.8
- 41M. Bird ▼ 89' 6.8
- 32W. Rooney 7.5
- 9M. Waghorn ⚽ 6.7
- 19C. Martin ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 14J. Marriott ▲ 89'
- 11F. Jozefzoon
- 21K. Roos
- 38J. Knight
- 3C. Forsyth
- 4G. Shinnie
- 33C. Davies
Thống kê
00⚑9
⚑610
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
288Chuyền bóng597
215Chuyền chính xác511
75%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu52
64Ghi được68
70Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai35