Bristol City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bristol City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' S. Armstrong G. Earthy
  3. 64' S. Twine · R. McCrorie 1-0
  4. 65' S. Bell E. Riis
  5. 71' L. Cooper C. McNeill
  6. 71' N. Redmond J. Lowe
  7. 76' S. Morsy A. Randell
  8. 76' M. Sykes C. Pring
  9. 78' S. Bell 2-0
  10. 87' Neto Borges R. Dickie
  11. 87' J. Emery R. Johnson
  12. 87' D. Moses S. Ingelsson
  13. 90'+1 J. Thornton B. Bannan
  14. FT2-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 6.9
  2. 19G. Tanner 7.3
  3. 16R. Dickie ▼ 87' 7.6
  4. 5R. Atkinson 8.5
  5. 2R. McCrorie 7.3
  6. 4A. Randell ▼ 76' 7.3
  7. 12J. Knight 7.3
  8. 3C. Pring ▼ 76' 6.3
  9. 44G. Earthy ▼ 46' 6.7
  10. 10S. Twine 7.3
  11. 18E. Riis ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 21Neto Borges ▲ 87' 6.6
  3. 40S. Morsy ▲ 76' 6.9
  4. 17M. Sykes ▲ 76' 6.6
  5. 30S. Armstrong ▲ 46' 6.2
  6. 20S. Bell ▲ 65' 7.6
  7. 29L. Pecover
  8. 99L. Skinner
  9. 98D. Ezendu
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 13M. Cooper 7.7
  2. 2L. Palmer 6.2
  3. 22G. Otegbayo 6.6
  4. 28C. McGhee 5.6
  5. 27R. Johnson ▼ 87' 5.9
  6. 24J. Heskey 6.9
  7. 10B. Bannan ▼ 90' 7.0
  8. 17C. McNeill ▼ 71' 6.2
  9. 9J. Lowe ▼ 71' 6.2
  10. 8S. Ingelsson ▼ 87' 6.2
  11. 18B. Cadamarteri 6.2

Dự bị 9

  1. 25L. Stretch
  2. 32J. Emery ▲ 87' 6.7
  3. 16L. Cooper ▲ 71' 6.5
  4. 37J. Thornton ▲ 90'
  5. 20R. Shipston
  6. 19O. Kobacki
  7. 15N. Redmond ▲ 71' 6.6
  8. 41F. Onukwuli
  9. 40D. Moses ▲ 87' 7.2

Thống kê

009
700
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm3
7Trúng đích0
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
9Phạt góc7
2Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Cứu thua6
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
502Chuyền bóng343
417Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền74%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
73Ghi được34
63Thủng lưới99
1.35Bàn thắng mỗi trận0.67
19Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu