Bristol City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bristol City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 34' Tyreeq Bakinson
  2. 44' Jamie Paterson
  3. HT0-0
  4. 59' T. Rowe · C. Martin 1-0
  5. 68' F. Dele-Bashiru I. Brown
  6. 71' Kadeem Harris
  7. 74' A. Reach E. Kachunga
  8. 81' A. Semenyo N. Wells
  9. 84' J. Rhodes L. Palmer
  10. 90' F. Diedhiou C. Martin
  11. 90' S. Sessegnon J. Hunt
  12. 90'+3 J. Paterson · T. Rowe 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Holden
  1. 1D. Bentley 7.5
  2. 2J. Hunt ▼ 90' 6.3
  3. 5A. Mawson 7.2
  4. 23T. Moore 7.3
  5. 26Z. Vyner 6.3
  6. 25T. Rowe 8.2
  7. 30T. Bakinson 6.7
  8. 7C. Martin ▼ 90' 7.2
  9. 14A. Weimann 7.0
  10. 10J. Paterson 7.3
  11. 21N. Wells ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 18A. Semenyo ▲ 81' 6.3
  2. 9F. Diedhiou ▲ 90' 6.6
  3. 43S. Sessegnon ▲ 90'
  4. 29C. Brunt
  5. 19N. Eliasson
  6. 12M. O’Leary
  7. 3J. Dasilva
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Monk
  1. 25C. Dawson 6.2
  2. 15T. Lees 6.9
  3. 4J. van Aken 6.6
  4. 27D. Iorfa 5.9
  5. 10B. Bannan 6.9
  6. 2L. Palmer ▼ 84' 7.2
  7. 7K. Harris 7.0
  8. 21M. Luongo 6.9
  9. 18J. Windass 6.5
  10. 45E. Kachunga ▼ 74' 7.0
  11. 24I. Brown ▼ 68' 6.6

Dự bị 7

  1. 17F. Dele-Bashiru ▲ 68' 6.6
  2. 11A. Reach ▲ 74' 6.3
  3. 20J. Rhodes ▲ 84' 6.3
  4. 28J. Wildsmith
  5. 8J. Pelupessy
  6. 22M. Odubajo
  7. 13J. Börner

Thống kê

026
210
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm7
3Trúng đích2
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
6Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
427Chuyền bóng311
316Chuyền chính xác204
74%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
62Ghi được44
74Thủng lưới66
1.15Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu