Sheffield Wednesday F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Bristol City F.C. tại Championship, 22 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 11' Korey Smith
- 30' ▲ J. Börner ▼ M. Fox
- HT0-0
- 61' ▲ N. Eliasson ▼ J. Hunt
- 61' ▲ K. Palmer ▼ A. Weimann
- 70' Massimo Luongo
- 76' ▲ S. Winnall ▼ J. Rhodes
- 81' Kasey Palmer
- 84' Daniel Bentley
- 85' B. Bannan11m 1-0
- 86' ▲ A. Semenyo ▼ T. Rowe
- 90' ▲ J. Pelupessy ▼ M. Luongo
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Dawson 6.8
- 15T. Lees 7.3
- 20A. Reach 7.0
- 3M. Fox ▼ 30' 6.6
- 27D. Iorfa 7.0
- 10B. Bannan ⚽ 8.4
- 2L. Palmer 7.3
- 7K. Harris 6.7
- 21M. Luongo ▼ 90' 6.9
- 6J. Rhodes ▼ 76' 6.3
- 17A. Nuhiu 7.3
Dự bị 7
- 13J. Börner ▲ 30' 6.9
- 11S. Winnall ▲ 76' 6.4
- 8J. Pelupessy ▲ 90'
- 5K. Lee
- 1K. Westwood
- 14J. Murphy
- 22M. Odubajo
- 1D. Bentley 7.5
- 29A. Williams 6.7
- 2J. Hunt ▼ 61' 5.8
- 22T. Kalas 7.1
- 23T. Moore 7.0
- 7K. Smith 6.5
- 25T. Rowe ▼ 86' 6.1
- 11C. O'Dowda 6.8
- 8J. Brownhill 7.2
- 14A. Weimann ▼ 61' 6.5
- 9F. Diedhiou 6.8
Dự bị 7
- 19N. Eliasson ▲ 61' 6.7
- 45K. Palmer ▲ 61' 6.1
- 18A. Semenyo ▲ 86' 6.4
- 42H. Massengo
- 4Á. Nagy
- 5B. Wright
- 31Rodri
Thống kê
01⚑8
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm3
6Trúng đích1
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị3
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
384Chuyền bóng350
277Chuyền chính xác233
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu49
62Ghi được64
70Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai34