Sheffield Wednesday F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-1 Bristol City F.C. tại Championship, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 16' I. Ugbo · L. Palmer 1-0
- 25' 1-1 J. Knight · T. Gardner-Hickman
- 29' Di'Shon Bernard
- 34' Robert Dickie
- 45' I. Ugbo · M. Johnson 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ R. McCrorie ▼ M. Sykes
- 46' ▲ H. Roberts ▼ C. Pring
- 53' Taylor Gardner-Hickman
- 61' Haydon Roberts
- 68' ▲ A. King ▼ T. Gardner-Hickman
- 68' ▲ H. Cornick ▼ G. Tanner
- 68' ▲ N. Wells ▼ A. Mehmeti
- 70' Marvin Johnson
- 78' Di'Shon Bernard
- 78' Di'Shon Bernard
- 80' ▲ Bambo Diaby ▼ A. Musaba
- 84' ▲ D. Iorfa ▼ Pol Valentín
- 84' ▲ D. Gassama ▼ I. Poveda
- 84' ▲ M. Smith ▼ I. Ugbo
- FT2-1
Đội hình
- 26J. Beadle 6.7
- 14Pol Valentín ▼ 84' 6.3
- 2L. Palmer ⇢ 7.2
- 20M. Ihiekwe 7.0
- 17D. Bernard 6.9
- 18M. Johnson ⇢ 7.0
- 36I. Poveda ▼ 84' 6.7
- 10B. Bannan 7.3
- 4W. Vaulks 7.5
- 45A. Musaba ▼ 80' 6.3
- 12I. Ugbo ⚽2 ▼ 84' 8.7
Dự bị 9
- 5Bambo Diaby ▲ 80' 6.3
- 6D. Iorfa ▲ 84' 6.3
- 41D. Gassama ▲ 84' 6.6
- 24M. Smith ▲ 84' 6.2
- 42B. Cadamarteri
- 33R. James
- 1C. Dawson
- 7M. Wilks
- 31R. Shipston
- 1M. O’Leary 6.9
- 19G. Tanner ▼ 68' 6.6
- 26Z. Vyner 6.5
- 16R. Dickie 6.7
- 3C. Pring ▼ 46' 6.3
- 8J. Williams 6.9
- 22T. Gardner-Hickman ⇢ ▼ 68' 7.7
- 17M. Sykes ▼ 46' 6.2
- 12J. Knight ⚽ 7.5
- 11A. Mehmeti ▼ 68' 6.5
- 15T. Conway 6.6
Dự bị 8
- 2R. McCrorie ▲ 46' 7.3
- 24H. Roberts ▲ 46' 6.7
- 10A. King ▲ 68' 6.9
- 9H. Cornick ▲ 68' 6.7
- 21N. Wells ▲ 68' 6.3
- 23S. Bajić
- 47A. Mebude
- 27J. Knight-Lebel
Thống kê
13⚑4
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
7Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
4Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
450Chuyền bóng486
342Chuyền chính xác369
76%Chính xác chuyền76%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu58
56Ghi được86
80Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai45