Bristol City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bristol City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 13' 0-1 C. Wickham · J. Murphy
  2. 24' Jordan Rhodes
  3. 39' Kieran Lee
  4. 45' Callum O'Dowda
  5. HT0-1
  6. 46' M. Fox J. Börner
  7. 56' N. Eliasson H. Massengo
  8. 59' 0-2 M. Luongo
  9. 61' A. da Cruz J. Rhodes
  10. 64' F. Diedhiou B. Afobe
  11. 65' Á. Nagy A. Weimann
  12. 68' N. Wells 1-2
  13. 75' M. Odubajo J. Murphy
  14. 76' J. Pelupessy M. Luongo
  15. 82' A. Nuhiu C. Wickham
  16. 89' Z. Vyner J. Hunt
  17. 89' J. Paterson C. ODowda
  18. FT1-2

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Johnson
  1. 33N. Mäenpää 6.6
  2. 29A. Williams 7.3
  3. 2J. Hunt ▼ 89' 6.6
  4. 6N. Baker 7.7
  5. 3J. Dasilva 6.6
  6. 7K. Smith 6.9
  7. 11C. O'Dowda 5.8
  8. 42H. Massengo ▼ 56' 6.7
  9. 14A. Weimann ▼ 65' 6.1
  10. 40B. Afobe ▼ 64' 6.7
  11. 21N. Wells 7.4

Dự bị 9

  1. 19N. Eliasson ▲ 56' 6.1
  2. 9F. Diedhiou ▲ 64' 6.4
  3. 4Á. Nagy ▲ 65' 6.3
  4. 26Z. Vyner ▲ 89' 6.4
  5. 20J. Paterson ▲ 89' 6.6
  6. 31F. Benković
  7. 45K. Palmer
  8. 1D. Bentley
  9. 22T. Kalas
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Monk
  1. 28J. Wildsmith 6.8
  2. 13J. Börner ▼ 46' 7.0
  3. 27D. Iorfa 6.7
  4. 5K. Lee 7.0
  5. 10B. Bannan 7.1
  6. 2L. Palmer 7.0
  7. 7K. Harris 6.6
  8. 21M. Luongo ▼ 76' 7.4
  9. 14J. Murphy ▼ 75' 7.2
  10. 6J. Rhodes ▼ 61' 6.5
  11. 19C. Wickham ▼ 82' 7.7

Dự bị 9

  1. 3M. Fox ▲ 46' 6.4
  2. 38A. da Cruz ▲ 61' 6.4
  3. 22M. Odubajo ▲ 75' 6.7
  4. 8J. Pelupessy ▲ 76' 6.8
  5. 17A. Nuhiu ▲ 82' 6.9
  6. 15T. Lees
  7. 29A. Hunt
  8. 25C. Dawson
  9. 20A. Reach

Thống kê

013
920
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn6
3Phạt góc9
0Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
395Chuyền bóng374
271Chuyền chính xác247
69%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 77 - 35 +42 93
2
West Bromwich Albion
46 77 - 45 +32 83
3
Brentford F.C.
46 80 - 38 +42 81
4
Fulham F.C.
46 64 - 48 +16 81
5
Cardiff City F.C.
46 68 - 58 +10 73
6
Swansea City A.F.C.
46 62 - 53 +9 70
7
Nottingham Forest F.C.
46 58 - 50 +8 70
8
Millwall F.C.
46 57 - 51 +6 68
9
Preston North End F.C.
46 59 - 54 +5 66
10
Derby County F.C.
46 62 - 64 -2 64
11
Blackburn Rovers
46 66 - 63 +3 63
12
Bristol City F.C.
46 60 - 65 -5 63
13
QPR
46 67 - 76 -9 58
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 59 - 58 +1 56
15
Stoke City
46 62 - 68 -6 56
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 58 - 66 -8 56
17
Middlesbrough
46 48 - 61 -13 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 52 - 70 -18 51
19
Luton Town F.C.
46 54 - 82 -28 51
20
Birmingham City F.C.
46 54 - 75 -21 50
21
Barnsley F.C.
46 49 - 69 -20 49
22
Charlton Athletic F.C.
46 50 - 65 -15 48
23
Wigan Athletic
46 57 - 56 +1 47
24
Hull City A.F.C.
46 57 - 87 -30 45
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

49Trận đấu51
64Ghi được62
70Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu