Bristol City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bristol City F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 8
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWWL Bristol City F.C.
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 36' Josh Windass
  2. HT0-0
  3. 46' Pol Valentín L. Palmer
  4. 48' Joe Williams
  5. 60' N. Wells S. Armstrong
  6. 61' O. Kobacki J. Windass
  7. 61' D. Gassama A. Musaba
  8. 71' M. Sykes A. Mehmeti
  9. 73' M. Smith I. Ugbo
  10. 82' Mark Sykes
  11. 83' J. Lowe O. Kobacki
  12. 84' M. Bird S. Twine
  13. FT0-0

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 7.0
  2. 19G. Tanner 6.9
  3. 14Z. Vyner 7.2
  4. 15L. McNally 7.2
  5. 3C. Pring 7.7
  6. 8J. Williams 7.0
  7. 12J. Knight 7.2
  8. 10S. Twine ▼ 84' 7.0
  9. 7Y. Hirakawa 7.0
  10. 11A. Mehmeti ▼ 71' 7.2
  11. 30S. Armstrong ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 21N. Wells ▲ 60' 6.3
  2. 17M. Sykes ▲ 71' 6.6
  3. 6M. Bird ▲ 84' 6.7
  4. 4K. Naismith
  5. 40G. Earthy
  6. 2R. McCrorie
  7. 23S. Bajić
  8. 29M. McGuane
  9. 9F. Mayulu
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 7.7
  2. 2L. Palmer ▼ 46' 6.5
  3. 5D. Bernard 7.6
  4. 23A. Famewo 7.5
  5. 27Y. Valery 6.5
  6. 44S. Charles 7.0
  7. 10B. Bannan 7.3
  8. 18M. Johnson 6.9
  9. 45A. Musaba ▼ 61' 6.7
  10. 12I. Ugbo ▼ 73' 6.5
  11. 11J. Windass ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 14Pol Valentín ▲ 46' 6.3
  2. 19O. Kobacki ▲ 61' 6.3
  3. 41D. Gassama ▲ 61' 6.2
  4. 24M. Smith ▲ 73' 6.9
  5. 9J. Lowe ▲ 83' 6.3
  6. 8S. Ingelsson
  7. 3M. Lowe
  8. 47P. Charles
  9. 20M. Ihiekwe

Thống kê

026
510
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm8
2Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
524Chuyền bóng346
423Chuyền chính xác250
81%Chính xác chuyền72%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
69Ghi được74
65Thủng lưới79
1.25Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu