Preston North End F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 28' A. McCann · J. Lewis 1-0
- 40' ▲ S. Fusire ▼ L. Cooper
- HT1-0
- 55' Jordan Storey
- 61' M. Osmajic · B. Whiteman 2-0
- 62' ▲ D. Jebbison ▼ M. Smith
- 62' ▲ T. Small ▼ J. Lewis
- 66' ▲ J. Lowe ▼ C. McNeill
- 66' ▲ N. Redmond ▼ J. Thornton
- 70' Milutin Osmajić
- 77' ▲ J. Thompson ▼ A. Devine
- 77' ▲ L. Dobbin ▼ M. Osmajic
- 83' ▲ F. Onukwuli ▼ L. Palmer
- 84' ▲ L. Lindsay ▼ A. Hughes
- 85' L. Dobbin · A. McCann 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Iversen 7.0
- 42O. Offiah 7.6
- 14J. Storey 7.2
- 16A. Hughes ▼ 84' 6.6
- 4B. Whiteman ⇢ 7.3
- 2P. Valentin 7.3
- 21A. Devine ▼ 77' 7.6
- 8A. McCann ⚽ ⇢ 8.9
- 18J. Lewis ⇢ ▼ 62' 6.9
- 24M. Smith ▼ 62' 7.0
- 28M. Osmajic ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 6L. Lindsay ▲ 84' 6.6
- 7W. Keane
- 9D. Jebbison ▲ 62' 6.5
- 10M. Frokjaer-Jensen
- 15J. Thompson ▲ 77' 6.7
- 17L. Dobbin ⚽ ▲ 77' 7.9
- 26T. Small ▲ 62' 6.9
- 44B. Potts
- 1P. Charles 7.9
- 6D. Iorfa 5.6
- 22G. Otegbayo 6.3
- 16L. Cooper ▼ 40' 6.2
- 2L. Palmer ▼ 83' 7.0
- 37J. Thornton ▼ 66' 6.7
- 10B. Bannan 6.9
- 12H. Amass 6.7
- 17C. McNeill ▼ 66' 6.2
- 8S. Ingelsson 6.5
- 18B. Cadamarteri 5.9
Dự bị 9
- 24E. Horvath
- 32J. Emery
- 28C. McGhee
- 27R. Johnson
- 4S. Fusire ▲ 40' 6.9
- 20R. Shipston
- 9J. Lowe ▲ 66' 6.3
- 15N. Redmond ▲ 66' 6.3
- 41F. Onukwuli ▲ 83' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑700
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm6
7Trúng đích1
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
386Chuyền bóng454
293Chuyền chính xác366
76%Chính xác chuyền81%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
61Ghi được34
73Thủng lưới99
1.13Bàn thắng mỗi trận0.67
12Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai16