Sheffield Wednesday F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-3 Preston North End F.C. tại Championship, 8 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Hillsborough Stadium, Sheffield
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- 10' Joey Pelupessy
- HT0-0
- 58' J. Murphy · A. Nuhiu 1-0
- 64' ▲ M. Odubajo ▼ J. Murphy
- 64' ▲ D. Johnson ▼ B. Pearson
- 64' ▲ B. Potts ▼ R. Ledson
- 70' ▲ J. Windass ▼ A. da Cruz
- 76' ▲ J. Stockley ▼ S. Maguire
- 76' ▲ S. Sinclair ▼ A. Hughes
- 78' 1-1 S. Sinclair · J. Stockley
- 83' ▲ P. Gallagher ▼ T. Barkhuizen
- 85' Atdhe Nuhiu
- 87' 1-2 J. Stockley · D. Johnson
- 88' ▲ A. Reach ▼ K. Harris
- 90'+6 1-3 B. Potts · J. Stockley
- FT1-3
Đội hình
- 28J. Wildsmith 5.9
- 13J. Börner 7.0
- 27D. Iorfa 6.1
- 10B. Bannan 7.2
- 2L. Palmer 6.4
- 7K. Harris ▼ 88' 6.6
- 8J. Pelupessy 6.6
- 21M. Luongo 6.3
- 14J. Murphy ⚽ ▼ 64' 7.3
- 17A. Nuhiu ⇢ 7.4
- 38A. da Cruz ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 22M. Odubajo ▲ 64' 5.9
- 47J. Windass ▲ 70' 6.6
- 20A. Reach ▲ 88' 7.1
- 46L. Shaw
- 35B. Hughes
- 29A. Hunt
- 25C. Dawson
- 6J. Rhodes
- 40C. Grant
- 1D. Rudd 6.4
- 16A. Hughes ▼ 76' 6.9
- 21P. Bauer 7.4
- 15J. Rafferty 7.3
- 6B. Davies 7.2
- 14J. Storey 6.7
- 29T. Barkhuizen ▼ 83' 6.2
- 4B. Pearson ▼ 64' 6.5
- 8A. Browne 6.7
- 18R. Ledson ▼ 64' 7.2
- 24S. Maguire ▼ 76' 6.8
Dự bị 9
- 11D. Johnson ▲ 64' 6.8
- 44B. Potts ⚽ ▲ 64' 7.2
- 20J. Stockley ⚽ ▲ 76' 8.7
- 31S. Sinclair ⚽ ▲ 76' 7.3
- 12P. Gallagher ▲ 83' 6.2
- 2D. Fisher
- 39B. Bodin
- 35D. Nugent
- 25C. Ripley
Thống kê
02⚑7
⚑200
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm14
2Trúng đích5
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
388Chuyền bóng279
297Chuyền chính xác194
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu50
62Ghi được67
70Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai35