Preston North End F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 17' Josh Windass
- HT0-0
- 46' ▲ P. Gallagher ▼ J. Rafferty
- 46' ▲ J. Stockley ▼ B. Potts
- 48' T. Barkhuizen 1-0
- 62' ▲ J. Pelupessy ▼ M. Luongo
- 71' ▲ S. Maguire ▼ E. Riis
- 72' ▲ B. Pearson ▼ R. Ledson
- 74' ▲ J. Rhodes ▼ M. Odubajo
- 80' ▲ I. Brown ▼ C. Paterson
- 86' Joost van Aken
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Rudd 6.9
- 23P. Huntington 7.2
- 5P. Bauer 7.5
- 2D. Fisher 7.7
- 15J. Rafferty ▼ 46' 7.2
- 31S. Sinclair 6.6
- 29T. Barkhuizen ⚽ 7.3
- 11D. Johnson 6.9
- 44B. Potts ▼ 46' 6.3
- 18R. Ledson ▼ 72' 7.9
- 19E. Riis ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 12P. Gallagher ▲ 46' 7.0
- 20J. Stockley ▲ 46' 6.7
- 24S. Maguire ▲ 71' 6.7
- 4B. Pearson ▲ 72' 6.6
- 7T. Bayliss
- 32A. O'Reilly
- 25C. Ripley
- 3J. Earl
- 14J. Storey
- 1K. Westwood 6.5
- 13J. Börner 6.9
- 15T. Lees 7.0
- 22M. Odubajo ▼ 74' 6.2
- 11A. Reach 6.0
- 5C. Paterson ▼ 80' 6.2
- 4J. van Aken 6.9
- 10B. Bannan 6.9
- 2L. Palmer 6.3
- 21M. Luongo ▼ 62' 6.5
- 18J. Windass 3.2
Dự bị 9
- 8J. Pelupessy ▲ 62' 6.9
- 20J. Rhodes ▲ 74' 6.3
- 24I. Brown ▲ 80' 6.5
- 14M. Penney
- 28J. Wildsmith
- 17F. Dele-Bashiru
- 45E. Kachunga
- 29A. Hunt
- 26L. Shaw
Thống kê
00⚑6
⚑611
74%Kiểm soát bóng26%
9Dứt điểm5
1Trúng đích0
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
647Chuyền bóng223
554Chuyền chính xác128
86%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
62Ghi được44
69Thủng lưới66
1.15Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai17