Preston North End F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 3-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 29' E. Riis · J. Whatmough 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gassama ▼ N. Chalobah
- 59' 1-1 J. Windass · D. Gassama
- 64' S. Greenwood11m 2-1
- 65' ▲ M. Frøkjær-Jensen ▼ W. Keane
- 68' ▲ I. Ugbo ▼ M. Smith
- 71' ▲ B. Whiteman ▼ S. Þórðarson
- 72' ▲ D. Holmes ▼ J. Bowler
- 77' ▲ C. McNeill ▼ D. Iorfa
- 78' ▲ S. Ingelsson ▼ Y. Valery
- 79' E. Riis 3-1
- 83' ▲ J. Lowe ▼ J. Windass
- 85' Duane Holmes
- 89' ▲ M. Osmajić ▼ E. Riis
- 90'+7 Mads Frøkjær-Jensen
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.7
- 14J. Storey 7.3
- 5J. Whatmough ⇢ 7.6
- 16A. Hughes 7.6
- 40J. Bowler ▼ 72' 7.5
- 22S. Þórðarson ▼ 71' 6.5
- 8A. McCann 6.5
- 29K. Kesler-Hayden 6.5
- 7W. Keane ▼ 65' 6.2
- 9E. Riis ⚽2 ▼ 89' 8.2
- 20S. Greenwood ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 65' 6.5
- 4B. Whiteman ▲ 71' 6.7
- 25D. Holmes ▲ 72' 6.6
- 28M. Osmajić ▲ 89' 6.3
- 18R. Ledson
- 26P. Bauer
- 34K. Nelson
- 23J. Okkels
- 13D. Cornell
- 1J. Beadle 7.2
- 27Y. Valery ▼ 78' 6.6
- 6D. Iorfa ▼ 77' 6.3
- 3M. Lowe 6.9
- 14Pol Valentín 6.9
- 44S. Charles 7.7
- 4N. Chalobah ▼ 46' 6.3
- 18M. Johnson 6.9
- 11J. Windass ⚽ ▼ 83' 7.5
- 24M. Smith ▼ 68' 6.9
- 10B. Bannan 7.3
Dự bị 9
- 41D. Gassama ▲ 46' 7.0
- 12I. Ugbo ▲ 68' 7.0
- 17C. McNeill ▲ 77' 6.7
- 8S. Ingelsson ▲ 78' 6.3
- 9J. Lowe ▲ 83' 6.7
- 47P. Charles
- 13C. Paterson
- 2L. Palmer
- 33G. Otegbayo
Thống kê
02⚑3
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm17
7Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn9
3Phạt góc6
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
314Chuyền bóng431
246Chuyền chính xác347
78%Chính xác chuyền81%
3.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu55
69Ghi được74
74Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai49