Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Preston North End F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 14' 0-1 E. Riis
  2. 36' Liam Palmer
  3. HT0-1
  4. 46' A. Musaba L. Palmer
  5. 46' Pol Valentín I. Ugbo
  6. 46' S. Ingelsson Y. Valery
  7. 53' Josh Windass11mhỏng 11m
  8. 63' Alistair McCann
  9. 65' J. Lowe J. Windass
  10. 69' Shea Charles
  11. 70' Marvin Johnson
  12. 73' N. Chalobah S. Charles
  13. 76' M. Smith · A. Musaba 1-1
  14. 77' D. Holmes M. Frøkjær-Jensen
  15. 78' Nathaniel Chalobah
  16. 81' Stefán Teitur Þórðarson
  17. 82' B. Whiteman S. Þórðarson
  18. 88' M. Osmajić E. Riis
  19. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 7.6
  2. 27Y. Valery ▼ 46' 6.5
  3. 5D. Bernard 7.0
  4. 3M. Lowe 6.9
  5. 41D. Gassama 6.7
  6. 44S. Charles ▼ 73' 6.9
  7. 2L. Palmer ▼ 46' 6.3
  8. 18M. Johnson 6.9
  9. 11J. Windass ▼ 65' 6.7
  10. 12I. Ugbo ▼ 46' 6.9
  11. 24M. Smith 7.0

Dự bị 9

  1. 45A. Musaba ▲ 46' 7.3
  2. 14Pol Valentín ▲ 46' 7.2
  3. 8S. Ingelsson ▲ 46' 6.3
  4. 9J. Lowe ▲ 65' 6.3
  5. 4N. Chalobah ▲ 73' 6.6
  6. 6D. Iorfa
  7. 17C. McNeill
  8. 47P. Charles
  9. 20M. Ihiekwe
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman 7.6
  2. 14J. Storey 6.9
  3. 5J. Whatmough 7.2
  4. 16A. Hughes 6.9
  5. 44B. Potts 7.0
  6. 8A. McCann 7.2
  7. 22S. Þórðarson ▼ 82' 6.7
  8. 29K. Kesler-Hayden 6.7
  9. 20S. Greenwood 8.3
  10. 10M. Frøkjær-Jensen ▼ 77' 7.9
  11. 9E. Riis ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 25D. Holmes ▲ 77' 6.3
  2. 4B. Whiteman ▲ 82' 7.0
  3. 28M. Osmajić ▲ 88'
  4. 40J. Bowler
  5. 18R. Ledson
  6. 13D. Cornell
  7. 6L. Lindsay
  8. 26P. Bauer
  9. 7W. Keane

Thống kê

046
320
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
455Chuyền bóng382
380Chuyền chính xác301
84%Chính xác chuyền79%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu60
74Ghi được69
79Thủng lưới74
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu