Preston North End F.C. vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 24' Liam Lindsay
- 27' 0-1 M. Johnson · B. Cadamarteri
- 35' ▲ L. Palmer ▼ A. Famewo
- 39' ▲ G. Byers ▼ W. Vaulks
- HT0-1
- 57' ▲ J. Storey ▼ J. Whatmough
- 57' ▲ C. Evans ▼ D. Holmes
- 63' Anthony Musaba
- 66' ▲ J. Windass ▼ B. Cadamarteri
- 66' ▲ T. Bakinson ▼ D. Gassama
- 66' ▲ A. Fletcher ▼ B. Bannan
- 68' ▲ M. Frøkjær-Jensen ▼ A. McCann
- 69' Brad Potts
- 75' Milutin Osmajić
- 75' ▲ E. Riis ▼ M. Osmajić
- 85' George Byers
- 86' Cameron Dawson
- 90'+6 Mads Frøkjær-Jensen
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Woodman 6.6
- 44B. Potts 7.2
- 26J. Whatmough ▼ 57' 6.3
- 6L. Lindsay 6.2
- 16A. Hughes 7.2
- 4B. Whiteman 7.3
- 25D. Holmes ▼ 57' 6.2
- 8A. Browne 6.9
- 13A. McCann ▼ 68' 7.2
- 23L. Millar 6.9
- 28M. Osmajić ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 14J. Storey ▲ 57' 7.2
- 9C. Evans ▲ 57' 6.2
- 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 68' 7.2
- 19E. Riis ▲ 75' 6.3
- 3G. Cunningham
- 20B. Woodburn
- 33K. Best
- 18R. Ledson
- 21D. Cornell
- 1C. Dawson 7.0
- 17D. Bernard 6.9
- 20M. Ihiekwe 7.3
- 23A. Famewo ▼ 35' 6.3
- 18M. Johnson ⚽ 8.0
- 14Pol Valentín 6.3
- 4W. Vaulks ▼ 39' 7.2
- 10B. Bannan ▼ 66' 6.9
- 45A. Musaba 6.3
- 42B. Cadamarteri ⇢ ▼ 66' 6.6
- 41D. Gassama ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 2L. Palmer ▲ 35' 6.9
- 8G. Byers ▲ 39' 6.2
- 11J. Windass ▲ 66' 6.5
- 19T. Bakinson ▲ 66' 6.3
- 27A. Fletcher ▲ 66' 6.9
- 33R. James
- 25Guilherme Siqueira
- 34J. Phuthi
- 36D. Vásquez
Thống kê
04⚑3
⚑021
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc0
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
650Chuyền bóng306
534Chuyền chính xác194
82%Chính xác chuyền63%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
77Ghi được56
78Thủng lưới80
1.35Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai30