Sheffield Wednesday F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Sheffield Wednesday F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-0 Preston North End F.C. tại Championship, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, Preston North End F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 27
Sân vận động
Hillsborough Stadium, Sheffield
Trọng tài
A. Marriner
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 45' L. Palmer · E. Kachunga 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Benjamin Whiteman
  4. 67' T. Barkhuizen B. Potts
  5. 67' D. Johnson R. Ledson
  6. 71' J. Windass E. Kachunga
  7. 78' J. Rafferty A. Hughes
  8. 78' G. Cunningham E. Riis
  9. 78' B. Bodin J. Molumby
  10. 80' M. Luongo A. Reach
  11. 83' J. Rhodes C. Paterson
  12. 86' Osaze Urhoghide
  13. FT1-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Thompson
  1. 1K. Westwood 7.5
  2. 6S. Hutchinson 7.7
  3. 15T. Lees 7.9
  4. 11A. Reach ▼ 80' 6.9
  5. 5C. Paterson ▼ 83' 7.0
  6. 14M. Penney 6.6
  7. 19O. Urhoghide 7.0
  8. 10B. Bannan 7.3
  9. 2L. Palmer 7.3
  10. 8J. Pelupessy 6.5
  11. 45E. Kachunga ▼ 71' 7.5

Dự bị 9

  1. 18J. Windass ▲ 71' 6.3
  2. 21M. Luongo ▲ 80' 6.5
  3. 20J. Rhodes ▲ 83' 6.7
  4. 7K. Harris
  5. 16A. Green
  6. 17F. Dele-Bashiru
  7. 13J. Börner
  8. 9J. Marriott
  9. 28J. Wildsmith
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 22D. Iversen 6.3
  2. 23P. Huntington 6.9
  3. 16A. Hughes ▼ 78' 6.3
  4. 6B. Davies 6.6
  5. 31S. Sinclair 6.2
  6. 44B. Potts ▼ 67' 6.5
  7. 8A. Browne 6.9
  8. 18R. Ledson ▼ 67' 6.6
  9. 17B. Whiteman 7.0
  10. 21J. Molumby ▼ 78' 6.9
  11. 19E. Riis ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 29T. Barkhuizen ▲ 67' 6.3
  2. 11D. Johnson ▲ 67' 6.6
  3. 15J. Rafferty ▲ 78' 6.6
  4. 37G. Cunningham ▲ 78' 6.2
  5. 39B. Bodin ▲ 78' 6.2
  6. 28M. Hudson
  7. 7T. Bayliss
  8. 26C. Evans
  9. 14J. Storey

Thống kê

016
310
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
2Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
363Chuyền bóng502
247Chuyền chính xác376
68%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 75 - 36 +39 97
2
Watford F.C.
46 63 - 30 +33 91
3
Brentford F.C.
46 79 - 42 +37 87
4
Swansea City A.F.C.
46 56 - 39 +17 80
5
Barnsley F.C.
46 58 - 50 +8 78
6
AFC Bournemouth
46 73 - 46 +27 77
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 62 - 54 +8 70
8
Cardiff City F.C.
46 66 - 49 +17 68
9
QPR
46 57 - 55 +2 68
10
Middlesbrough
46 55 - 53 +2 64
11
Millwall F.C.
46 47 - 52 -5 62
12
Luton Town F.C.
46 41 - 52 -11 62
13
Preston North End F.C.
46 49 - 56 -7 61
14
Stoke City
46 50 - 52 -2 60
15
Blackburn Rovers
46 65 - 54 +11 57
16
Coventry City F.C.
46 49 - 61 -12 55
17
Nottingham Forest F.C.
46 37 - 45 -8 52
18
Birmingham City F.C.
46 37 - 61 -24 52
19
Bristol City F.C.
46 46 - 68 -22 51
20
Huddersfield Town A.F.C.
46 50 - 71 -21 49
21
Derby County F.C.
46 36 - 58 -22 44
22
Wycombe Wanderers F.C.
46 39 - 69 -30 43
23
Rotherham United F.C.
46 44 - 60 -16 42
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 40 - 61 -21 41
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
44Ghi được62
66Thủng lưới69
0.83Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu