Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 4' B. Bannan · M. Lowe 1-0
  2. 17' Shane Duffy
  3. HT1-0
  4. 46' M. Kvistgaarden S. Duffy
  5. 59' M. Jurasek O. Schwartau
  6. 61' 1-1 M. Kvistgaarden · J. Sargent
  7. 62' Kellen Fisher
  8. 68' B. Cadamarteri I. Ugbo
  9. 74' A. Forson J. Makama
  10. 80' C. McNeill S. Ingelsson
  11. 86' Jeffrey Schlupp
  12. 87' J. Medic J. Schlupp
  13. 90'+6 Ruairi McConville
  14. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 24E. Horvath 6.2
  2. 2L. Palmer 6.2
  3. 6D. Iorfa 6.9
  4. 3M. Lowe 6.9
  5. 4S. Fusire 6.2
  6. 7Y. Valery 6.7
  7. 10B. Bannan 8.7
  8. 12H. Amass 7.2
  9. 8S. Ingelsson ▼ 80' 6.9
  10. 9J. Lowe 6.5
  11. 11I. Ugbo ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 25L. Stretch
  2. 32J. Emery
  3. 22G. Otegbayo
  4. 27R. Johnson
  5. 33Y. Alao
  6. 37J. Thornton
  7. 36B. Fernandes
  8. 17C. McNeill ▲ 80' 6.6
  9. 18B. Cadamarteri ▲ 68' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic 8.0
  2. 15R. McConville 6.5
  3. 4S. Duffy ▼ 46' 6.2
  4. 6H. Darling 6.9
  5. 35K. Fisher 6.2
  6. 23K. McLean 7.2
  7. 22M. Topic 7.3
  8. 27J. Schlupp ▼ 87' 6.9
  9. 24J. Makama ▼ 74' 6.7
  10. 29O. Schwartau ▼ 59' 6.2
  11. 9J. Sargent 7.2

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 5J. Medic ▲ 87' 6.6
  3. 7P. Mattsson
  4. 16J. Wright
  5. 42T. Springett
  6. 10M. Jurasek ▲ 59' 6.9
  7. 18A. Forson ▲ 74' 6.7
  8. 11E. Marcondes
  9. 30M. Kvistgaarden ▲ 46' 7.3

Thống kê

009
440
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
9Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
321Chuyền bóng387
233Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền77%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu57
34Ghi được78
99Thủng lưới72
0.67Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu