Sheffield Wednesday F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 12' J. Windass · M. Johnson 1-0
  2. 34' D. Iorfa · S. Charles 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' G. Otegbayo D. Iorfa
  5. 58' A. Forson K. Gordon
  6. 65' C. Paterson M. Johnson
  7. 66' D. Gassama J. Windass
  8. 73' C. Fassnacht K. Fisher
  9. 76' Pol Valentín S. Ingelsson
  10. 77' M. Smith I. Ugbo
  11. FT2-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 7.5
  2. 27Y. Valery 7.3
  3. 6D. Iorfa ▼ 57' 7.7
  4. 5D. Bernard 6.9
  5. 3M. Lowe 7.0
  6. 44S. Charles 7.6
  7. 11J. Windass ▼ 66' 7.3
  8. 10B. Bannan 7.3
  9. 8S. Ingelsson ▼ 76' 7.3
  10. 18M. Johnson ▼ 65' 7.6
  11. 12I. Ugbo ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 33G. Otegbayo ▲ 57' 6.7
  2. 13C. Paterson ▲ 65' 6.6
  3. 41D. Gassama ▲ 66' 6.9
  4. 14Pol Valentín ▲ 76' 6.9
  5. 24M. Smith ▲ 77' 6.7
  6. 47P. Charles
  7. 45A. Musaba
  8. 9J. Lowe
  9. 2L. Palmer
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 12G. Long 6.9
  2. 35K. Fisher ▼ 73' 6.7
  3. 4S. Duffy 7.0
  4. 33J. Córdoba 6.6
  5. 6C. Doyle 6.6
  6. 11E. Marcondes 6.9
  7. 19J. Sørensen 6.9
  8. 29O. Schwartau 6.3
  9. 21K. Gordon ▼ 58' 6.3
  10. 17A. Crnac 7.0
  11. 7Borja Sainz 6.5

Dự bị 9

  1. 18A. Forson ▲ 58' 6.2
  2. 16C. Fassnacht ▲ 73' 6.3
  3. 3J. Stacey
  4. 47L. Mahovo
  5. 5G. Hanley
  6. 44E. Myles
  7. 42T. Springett
  8. 14B. Chrisene
  9. 37A. Mair

Thống kê

002
500
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị5
6Phạm lỗi16
3Cứu thua3
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
250Chuyền bóng653
184Chuyền chính xác574
74%Chính xác chuyền88%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
74Ghi được82
79Thủng lưới89
1.35Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu