Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 36
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- T. Harrington
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 6' Ben Gibson
- 7' J. Rhodes 1-0
- 40' Kenny McLean
- 45' Kadeem Harris
- HT1-0
- 61' 1-1 T. Pukki · O. Skipp
- 62' ▲ K. Dowell ▼ L. Rupp
- 68' ▲ J. Marriott ▼ J. Rhodes
- 71' Barry Bannan
- 77' 1-2 T. Cantwell · E. Buendía
- 86' ▲ C. Paterson ▼ J. Windass
- 88' ▲ J. Sørensen ▼ T. Cantwell
- 90' Jordan Hugill
- 90'+1 ▲ J. Hugill ▼ T. Pukki
- 90'+1 ▲ C. Zimmermann ▼ E. Buendía
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Westwood 6.3
- 6S. Hutchinson 6.9
- 15T. Lees 6.3
- 11A. Reach 6.9
- 19O. Urhoghide 6.2
- 10B. Bannan 7.0
- 2L. Palmer 6.6
- 7K. Harris 7.0
- 8J. Pelupessy 7.2
- 18J. Windass ▼ 86' 6.9
- 20J. Rhodes ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 9J. Marriott ▲ 68' 6.3
- 5C. Paterson ▲ 86' 6.3
- 29A. Hunt
- 24I. Brown
- 14M. Penney
- 45E. Kachunga
- 34C. Brennan
- 28J. Wildsmith
- 26L. Shaw
- 1T. Krul 6.6
- 5G. Hanley 6.9
- 34B. Gibson 7.3
- 30D. Giannoulis 6.3
- 2M. Aarons 6.6
- 7L. Rupp ▼ 62' 6.9
- 23K. McLean 6.6
- 17E. Buendía ⇢ ▼ 90' 7.7
- 14T. Cantwell ⚽ ▼ 88' 7.3
- 20O. Skipp ⇢ 7.3
- 22T. Pukki ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 10K. Dowell ▲ 62' 6.9
- 19J. Sørensen ▲ 88'
- 9J. Hugill ▲ 90'
- 6C. Zimmermann ▲ 90'
- 8M. Vrančić
- 11P. Płacheta
- 12Ø. Nyland
- 25O. Hernández
- 27A. Tettey
Thống kê
02⚑3
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
397Chuyền bóng571
310Chuyền chính xác492
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
44Ghi được92
66Thủng lưới42
0.83Bàn thắng mỗi trận1.74
18Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai39