Sheffield Wednesday F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 16
- Trọng tài
- Steve Martin, England
- Phong độ
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 45' Barry Bannan
- 45' Emiliano Buendia
- HT0-0
- 51' 0-1 T. Pukki
- 56' 0-2 E. Buendía
- 61' Moritz Leitner
- 62' 0-3 T. Pukki · M. Aarons
- 70' Atdhe Nuhiu
- 70' ▲ Lucas João ▼ A. Nuhiu
- 74' Lucas João
- 77' Matthew Penney
- 79' ▲ D. Srbeny ▼ T. Pukki
- 80' 0-4 D. Srbeny · M. Vrančić
- 82' ▲ J. Thorniley ▼ D. Pudil
- 83' ▲ M. Stiepermann ▼ E. Buendía
- 87' ▲ F. Preston ▼ S. Fletcher
- 89' ▲ B. Godfrey ▼ M. Leitner
- FT0-4
Đội hình
- 25C. Dawson 6.6
- 36D. Pudil ▼ 82' 6.1
- 15T. Lees 6.0
- 20A. Reach 7.2
- 42M. Penney 5.7
- 10B. Bannan 6.7
- 2L. Palmer 6.6
- 8J. Pelupessy 6.7
- 7J. Onomah 6.5
- 9S. Fletcher ▼ 87' 6.8
- 17A. Nuhiu ▼ 70' 7.2
Dự bị 7
- 18Lucas João ▲ 70' 6.6
- 12J. Thorniley ▲ 82' 6.6
- 37F. Preston ▲ 87'
- 6M. Fox
- 24A. Baker
- 28J. Wildsmith
- 34M. Hector
- 1T. Krul 7.9
- 15T. Klose 6.9
- 6C. Zimmermann 7.1
- 8M. Vrančić ⇢ 6.9
- 27A. Tettey 6.7
- 10M. Leitner ▼ 89' 7.2
- 25O. Hernández 6.5
- 17E. Buendía ⚽ ▼ 83' 7.6
- 12J. Lewis 7.3
- 37M. Aarons ⇢ 7.9
- 22T. Pukki ⚽2 ▼ 79' 8.1
Dự bị 7
- 32D. Srbeny ⚽ ▲ 79' 7.6
- 18M. Stiepermann ▲ 83' 6.2
- 4B. Godfrey ▲ 89'
- 7B. Marshall
- 33M. McGovern
- 40A. Payne
- 41O. Odusina
Thống kê
04⚑4
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm16
4Trúng đích10
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị3
20Phạm lỗi4
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
358Chuyền bóng529
266Chuyền chính xác441
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu51
63Ghi được104
67Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận2.04
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai65