Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- WLWWL Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 9' Cameron Dawson
- 19' M. Stiepermann · O. Hernández 1-0
- 33' ▲ J. Pelupessy ▼ S. Hutchinson
- 33' 1-1 F. Forestieri
- HT1-1
- 53' 1-2 S. Fletcher
- 54' Tim Krul
- 67' ▲ B. Bannan ▼ J. Onomah
- 76' ▲ Lucas João ▼ F. Forestieri
- 80' ▲ M. Vrančić ▼ T. Trybull
- 81' George Boyd
- 84' ▲ D. Srbeny ▼ J. Lewis
- 90'+2 ▲ T. Klose ▼ O. Hernández
- 90'+7 M. Vrančić 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Krul 6.5
- 6C. Zimmermann 6.7
- 18M. Stiepermann ⚽ 6.7
- 23K. McLean 6.9
- 10M. Leitner 6.7
- 25O. Hernández ⇢ ▼ 90' 6.1
- 19T. Trybull ▼ 80' 7.2
- 4B. Godfrey 6.6
- 12J. Lewis ▼ 84' 6.6
- 37M. Aarons 6.7
- 22T. Pukki 6.9
Dự bị 7
- 8M. Vrančić ⚽ ▲ 80' 7.6
- 32D. Srbeny ▲ 84' 6.5
- 15T. Klose ▲ 90'
- 36T. Cantwell
- 27A. Tettey
- 38A. Oxborough
- 31G. Hanley
- 25C. Dawson 6.2
- 23S. Hutchinson ▼ 33' 6.5
- 15T. Lees 6.9
- 34M. Hector 7.1
- 27D. Iorfa 6.8
- 21G. Boyd 6.0
- 2L. Palmer 7.3
- 7J. Onomah ▼ 67' 6.4
- 9S. Fletcher ⚽ 7.6
- 45F. Forestieri ⚽ ▼ 76' 8.1
- 19Marco Matias 7.4
Dự bị 6
- 8J. Pelupessy ▲ 33' 7.1
- 10B. Bannan ▲ 67' 6.7
- 18Lucas João ▲ 76' 6.5
- 6M. Fox
- 17A. Nuhiu
- 11S. Winnall
Thống kê
01⚑13
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
13Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
517Chuyền bóng390
402Chuyền chính xác291
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu51
104Ghi được63
65Thủng lưới67
2.04Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn27
65Hiệp hai37