Millwall F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 1-0 Leicester City F.C. tại Championship, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 4, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- The Den, London
- Phong độ
- WLLWL Millwall F.C.
- LLDWL Leicester City F.C.
- 28' Jake Cooper
- 44' F. Azeez · C. De Norre 1-0
- HT1-0
- 49' ▲ J. Carranza ▼ A. Ramsey
- 53' Ricardo Pereira
- 63' ▲ W. Faes ▼ L. Thomas
- 63' ▲ S. Thomas ▼ J. Monga
- 68' ▲ B. Mitchell ▼ C. De Norre
- 76' ▲ S. Mavididi ▼ J. Ayew
- 76' ▲ P. Daka ▼ R. Pereira
- 78' ▲ C. Neghli ▼ L. Cundle
- 83' Harry Winks
- 90'+1 ▲ A. Emakhu ▼ T. Ballo
- 90'+2 ▲ J. Bryan ▼ Z. Sturge
- FT1-0
Đội hình
- 15M. Crocombe 6.9
- 18R. Leonard 7.9
- 4T. Crama 7.0
- 5J. Cooper 6.9
- 3Z. Sturge ▼ 90' 6.9
- 49D. Mazou-Sacko 6.9
- 24C. De Norre ⇢ ▼ 68' 7.7
- 11F. Azeez ⚽ 9.2
- 25L. Cundle ▼ 78' 6.7
- 7T. Ballo ▼ 90' 6.9
- 9M. Ivanovic 5.6
Dự bị 9
- 43J. Coleman
- 6C. Taylor
- 8B. Mitchell ▲ 68' 6.6
- 10C. Neghli ▲ 78' 7.2
- 14A. Doughty
- 17M. Langstaff
- 22A. Emakhu ▲ 90'
- 23J. Bryan ▲ 90'
- 31R. Bangura-Williams
- 1J. Stolarczyk 7.6
- 21R. Pereira ▼ 76' 6.3
- 5C. Okoli 7.5
- 23J. Vestergaard 7.0
- 33L. Thomas ▼ 63' 6.2
- 6J. James 7.0
- 8H. Winks 6.3
- 7I. Fatawu 6.3
- 30A. Ramsey ▼ 49' 6.7
- 28J. Monga ▼ 63' 6.2
- 9J. Ayew ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 31A. Begovic
- 3W. Faes ▲ 63' 6.9
- 17H. Choudhury
- 24B. Soumare
- 22O. Skipp
- 10S. Mavididi ▲ 76' 6.2
- 39S. Thomas ▲ 63' 6.6
- 18J. Carranza ▲ 49' 6.3
- 20P. Daka ▲ 76' 6.5
Thống kê
01⚑5
⚑920
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
310Chuyền bóng356
210Chuyền chính xác286
68%Chính xác chuyền80%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu50
84Ghi được65
63Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
22Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai31