Leicester City F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 3-2 Millwall F.C. tại Championship, 13 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 5, hòa 1, Millwall F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Phong độ
- LLDWL Leicester City F.C.
- WLLWL Millwall F.C.
- 10' 0-1 T. Bradshaw · M. Wallace
- 13' Wes Harding
- 21' Jake Cooper
- 24' Murray Wallace
- 37' Conor Coady
- HT0-1
- 46' ▲ D. McNamara ▼ M. Wallace
- 48' J. Vestergaard · K. Dewsbury-Hall 1-1
- 52' P. Daka · W. Ndidi 2-1
- 59' ▲ J. Justin ▼ C. Coady
- 71' ▲ T. Cannon ▼ P. Daka
- 74' George Saville
- 74' ▲ Z. Flemming ▼ D. Watmore
- 74' ▲ K. Nisbet ▼ T. Bradshaw
- 78' Ricardo Pereira 3-1
- 79' ▲ D. Praet ▼ K. Dewsbury-Hall
- 82' Wout Faes
- 82' ▲ R. Longman ▼ G. Honeyman
- 83' ▲ B. Mitchell ▼ A. Campbell
- 90'+3 3-2 K. Nisbet
- FT3-2
Đội hình
- 30M. Hermansen 6.9
- 21Ricardo Pereira ⚽ 8.0
- 4C. Coady ▼ 59' 6.9
- 23J. Vestergaard ⚽ 8.5
- 3W. Faes 8.3
- 25W. Ndidi ⇢ 7.5
- 8H. Winks 7.0
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ ▼ 79' 7.2
- 18A. Fatawu 7.2
- 20P. Daka ⚽ ▼ 71' 7.7
- 10S. Mavididi 6.5
Dự bị 9
- 2J. Justin ▲ 59' 6.9
- 28T. Cannon ▲ 71' 6.3
- 26D. Praet ▲ 79' 6.5
- 41J. Stolarczyk
- 17H. Choudhury
- 7C. Casadei
- 45B. Nelson
- 1D. Ward
- 39T. Maswanhise
- 20M. Šarkić 5.6
- 18R. Leonard 6.5
- 5J. Cooper 6.9
- 45W. Harding 6.0
- 17B. Norton-Cuffy 6.3
- 14A. Campbell ▼ 83' 6.7
- 23G. Saville 6.6
- 3M. Wallace ⇢ ▼ 46' 7.2
- 39G. Honeyman ▼ 82' 6.6
- 9T. Bradshaw ⚽ ▼ 74' 7.2
- 19D. Watmore ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 2D. McNamara ▲ 46' 6.2
- 10Z. Flemming ▲ 74' 6.3
- 7K. Nisbet ⚽ ▲ 74' 7.7
- 11R. Longman ▲ 82' 6.3
- 8B. Mitchell ▲ 83' 6.9
- 25R. Esse
- 22A. Emakhu
- 33B. Bialkowski
- 4S. Hutchinson
Thống kê
02⚑9
⚑340
78%Kiểm soát bóng22%
15Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị0
5Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
873Chuyền bóng240
791Chuyền chính xác159
91%Chính xác chuyền66%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu52
108Ghi được55
56Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.06
20Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn22
63Hiệp hai30