Sheffield Wednesday F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-1 Middlesbrough tại Championship, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Middlesbrough thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- 6' 0-1 M. Whittaker · D. Burgzorg
- HT0-1
- 56' ▲ S. Nypan ▼ D. Strelec
- 70' ▲ B. Cadamarteri ▼ S. Ingelsson
- 72' Sean Fusire
- 74' Hayden Hackney
- 74' ▲ A. Morris ▼ T. Conway
- 80' ▲ G. Otegbayo ▼ S. Fusire
- 83' Joe Lumley
- 84' ▲ L. Ayling ▼ M. Whittaker
- 84' ▲ M. K. Sene ▼ H. Hackney
- 89' Yan Valery
- 90'+2 ▲ C. McNeill ▼ L. Palmer
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Lumley 7.9
- 2L. Palmer ▼ 90' 6.3
- 6D. Iorfa 7.3
- 3M. Lowe 6.2
- 4S. Fusire ▼ 80' 6.2
- 7Y. Valery 7.5
- 10B. Bannan 7.0
- 8S. Ingelsson ▼ 70' 6.9
- 12H. Amass 7.3
- 9J. Lowe 6.3
- 11I. Ugbo 6.3
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 32J. Emery
- 28C. McGhee
- 22G. Otegbayo ▲ 80' 6.7
- 27R. Johnson
- 17C. McNeill ▲ 90'
- 37J. Thornton
- 36B. Fernandes
- 18B. Cadamarteri ▲ 70' 6.9
- 31S. Brynn 8.7
- 2C. Brittain 7.5
- 5A. Jones 7.2
- 6D. Fry 7.3
- 3M. Targett 8.3
- 16A. Browne 7.6
- 7H. Hackney ▼ 84' 6.6
- 11M. Whittaker ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9T. Conway ▼ 74' 6.3
- 10D. Burgzorg ⇢ 6.9
- 13D. Strelec ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 8R. McGree
- 12L. Ayling ▲ 84' 6.6
- 18A. Morris ▲ 74' 6.7
- 19S. Nypan ▲ 56' 6.6
- 20M. K. Sene ▲ 84' 6.6
- 22S. Silvera
- 24A. Bangura
- 27S. Hansen
Thống kê
03⚑6
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm19
3Trúng đích7
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị4
8Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
1.61Bàn thắng ngăn chặn1.61
518Chuyền bóng478
428Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền83%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
34Ghi được78
99Thủng lưới63
0.67Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn30
16Hiệp hai39