Sheffield Wednesday F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Middlesbrough tại Championship, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Middlesbrough thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- 31' Josh Windass
- 35' ▲ A. Musaba ▼ J. Windass
- 38' A. Musaba · D. Bernard 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Jones ▼ L. Engel
- 48' Isaiah Jones
- 53' 1-1 D. Lenihan
- 59' ▲ L. Gregory ▼ A. Fletcher
- 60' ▲ G. Byers ▼ J. Hendrick
- 68' ▲ S. Greenwood ▼ R. McGree
- 69' ▲ T. Bakinson ▼ J. Buckley
- 69' ▲ L. Palmer ▼ J. Delgado
- 86' George Byers
- 89' ▲ M. Rogers ▼ S. Silvera
- FT1-1
Đội hình
- 36D. Vásquez 6.9
- 17D. Bernard ⇢ 7.2
- 5Bambo Diaby 6.9
- 23A. Famewo 6.5
- 14Pol Valentín 7.3
- 22J. Hendrick ▼ 60' 6.7
- 10B. Bannan 6.9
- 15J. Delgado ▼ 69' 6.7
- 21J. Buckley ▼ 69' 6.7
- 11J. Windass ▼ 35' 6.7
- 27A. Fletcher ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 45A. Musaba ⚽ ▲ 35' 7.3
- 9L. Gregory ▲ 59' 6.7
- 8G. Byers ▲ 60' 6.9
- 19T. Bakinson ▲ 69' 6.6
- 2L. Palmer ▲ 69' 6.3
- 13C. Paterson
- 24M. Smith
- 1C. Dawson
- 41D. Gassama
- 1S. Dieng 6.6
- 3R. van den Berg 7.0
- 6D. Fry 6.9
- 26D. Lenihan ⚽ 7.5
- 27L. Engel ▼ 46' 6.5
- 7H. Hackney 7.3
- 28L. O'Brien 7.7
- 18S. Silvera ▼ 89' 6.3
- 25M. Crooks 7.0
- 8R. McGree ▼ 68' 6.9
- 19J. Coburn 7.0
Dự bị 9
- 11I. Jones ▲ 46' 7.0
- 29S. Greenwood ▲ 68' 6.3
- 10M. Rogers ▲ 89'
- 17P. McNair
- 2T. Smith
- 4D. Barlaser
- 23T. Glover
- 9E. Latte Lath
- 16J. Howson
Thống kê
02⚑3
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
398Chuyền bóng661
323Chuyền chính xác579
81%Chính xác chuyền88%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu61
56Ghi được96
80Thủng lưới82
1Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai58