Middlesbrough
1 : 4
FT · Hiệp một 1:4
·
Sheffield Wednesday F.C.

Middlesbrough vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1-4 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 5, hòa 2, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
WWDWL Middlesbrough
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 5' 0-1 A. Claytonphản lưới
  2. 6' 0-2 D. Iorfa · B. Bannan
  3. 19' P. McNair 1-2
  4. 23' 1-3 A. Reach · A. Nuhiu
  5. 34' 1-4 S. Fletcher · A. Reach
  6. 41' M. Luongo S. Hutchinson
  7. HT1-4
  8. 46' Daniel Ayala M. Bola
  9. 46' M. Browne A. Clayton
  10. 72' Barry Bannan
  11. 74' S. Walker M. Johnson
  12. 76' Atdhe Nuhiu
  13. 80' S. Winnall A. Nuhiu
  14. 88' Massimo Luongo
  15. 89' M. Fox K. Harris
  16. FT1-4

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Woodgate
  1. 23D. Randolph 5.9
  2. 5R. Shotton 5.9
  3. 27M. Bola ▼ 46' 6.2
  4. 8A. Clayton ▼ 46' 5.4
  5. 21M. Johnson ▼ 74' 7.0
  6. 17P. McNair 6.4
  7. 6D. Fry 6.3
  8. 2A. Dijksteel 6.5
  9. 26L. Wing 6.7
  10. 9B. Assombalonga 5.7
  11. 11A. Fletcher 6.5

Dự bị 7

  1. 4Daniel Ayala ▲ 46' 6.6
  2. 10M. Browne ▲ 46' 6.7
  3. 36S. Walker ▲ 74' 6.5
  4. 42A. Pears
  5. 16J. Howson
  6. 7M. Tavernier
  7. 22G. Saville
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Monk
  1. 1K. Westwood 6.3
  2. 13J. Börner 7.0
  3. 23S. Hutchinson ▼ 41' 6.8
  4. 22M. Odubajo 6.2
  5. 20A. Reach 8.2
  6. 27D. Iorfa 7.6
  7. 10B. Bannan 8.3
  8. 2L. Palmer 6.8
  9. 7K. Harris ▼ 89' 6.8
  10. 9S. Fletcher 7.6
  11. 17A. Nuhiu ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 21M. Luongo ▲ 41' 7.0
  2. 11S. Winnall ▲ 80' 6.6
  3. 3M. Fox ▲ 89'
  4. 25C. Dawson
  5. 8J. Pelupessy
  6. 5K. Lee
  7. 14J. Murphy

Thống kê

005
630
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc6
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
353Chuyền bóng316
270Chuyền chính xác240
76%Chính xác chuyền76%

So sánh

49Trận đấu51
52Ghi được62
66Thủng lưới70
1.06Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu