Sheffield Wednesday F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Middlesbrough

Sheffield Wednesday F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-1 Middlesbrough tại Championship, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Middlesbrough thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WWDWL Middlesbrough
  1. 30' C. Paterson · L. Palmer 1-0
  2. 40' L. Shaw · B. Bannan 2-0
  3. 42' George Saville
  4. 45' Barry Bannan
  5. 45' Sam Morsy
  6. HT2-0
  7. 49' 2-1 D. Watmore · Sam Morsy
  8. 65' M. Tavernier L. Wing
  9. 65' C. Akpom B. Assombalonga
  10. 71' I. Brown C. Paterson
  11. 78' M. Browne M. Johnson
  12. 83' M. Penney J. Windass
  13. 88' D. Spence A. Dijksteel
  14. FT2-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Thompson
  1. 1K. Westwood 6.3
  2. 15T. Lees 7.0
  3. 22M. Odubajo 6.5
  4. 23C. Dunkley 6.9
  5. 5C. Paterson ▼ 71' 7.2
  6. 10B. Bannan 7.0
  7. 2L. Palmer 7.2
  8. 7K. Harris 6.5
  9. 8J. Pelupessy 7.2
  10. 18J. Windass ▼ 83' 6.9
  11. 26L. Shaw 6.9

Dự bị 9

  1. 24I. Brown ▲ 71' 7.0
  2. 14M. Penney ▲ 83' 6.5
  3. 19O. Urhoghide
  4. 42L. Waldock
  5. 17F. Dele-Bashiru
  6. 45E. Kachunga
  7. 28J. Wildsmith
  8. 29A. Hunt
  9. 20J. Rhodes
Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Warnock
  1. 1M. Bettinelli 6.5
  2. 27M. Bola 7.5
  3. 2A. Dijksteel ▼ 88' 5.9
  4. 3M. Johnson ▼ 78' 6.7
  5. 5Sam Morsy 7.7
  6. 17P. McNair 7.2
  7. 18D. Watmore 7.2
  8. 22G. Saville 6.9
  9. 6D. Fry 6.6
  10. 8L. Wing ▼ 65' 6.9
  11. 9B. Assombalonga ▼ 65' 6.2

Dự bị 8

  1. 7M. Tavernier ▲ 65' 6.7
  2. 10C. Akpom ▲ 65' 6.7
  3. 12M. Browne ▲ 78' 6.6
  4. 29D. Spence ▲ 88'
  5. 32D. Stojanovic
  6. 19P. Roberts
  7. 15N. Wood-Gordon
  8. 33H. Coulson

Thống kê

012
520
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm21
3Trúng đích3
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn9
2Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
298Chuyền bóng413
168Chuyền chính xác289
56%Chính xác chuyền70%

So sánh

53Trận đấu51
44Ghi được66
66Thủng lưới61
0.83Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu