Sheffield Wednesday F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 2-1 Middlesbrough tại Championship, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 2, Middlesbrough thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- 11' 0-1 F. Azaz · H. Hackney
- 13' Michael Smith
- 21' Svante Ingelsson
- 22' Tommy Conway11mhỏng 11m
- 36' Hayden Hackney
- HT0-1
- 46' ▲ A. Musaba ▼ D. Gassama
- 51' Callum Paterson
- 54' J. Windass · S. Ingelsson 1-1
- 55' Mark Travers
- 64' ▲ S. Armstrong ▼ S. Ingelsson
- 67' ▲ D. Burgzorg ▼ M. Forss
- 69' Rav van den Berg
- 77' ▲ D. Fry ▼ M. Whittaker
- 84' Finn Azaz
- 86' ▲ L. Palmer ▼ G. Otegbayo
- 89' A. Musaba 2-1
- 90'+3 ▲ N. Chalobah ▼ B. Bannan
- 90'+1 ▲ K. Ịheanachọ ▼ J. Howson
- FT2-1
Đội hình
- 47P. Charles 8.5
- 13C. Paterson 7.9
- 44S. Charles 7.9
- 33G. Otegbayo ▼ 86' 6.7
- 18M. Johnson 6.3
- 27Y. Valery 6.9
- 8S. Ingelsson ⇢ ▼ 64' 6.3
- 10B. Bannan ▼ 90' 7.0
- 41D. Gassama ▼ 46' 6.6
- 11J. Windass ⚽ 8.2
- 24M. Smith 6.9
Dự bị 9
- 45A. Musaba ⚽ ▲ 46' 7.2
- 40S. Armstrong ▲ 64' 6.3
- 2L. Palmer ▲ 86' 6.9
- 4N. Chalobah ▲ 90'
- 17C. McNeill
- 28R. Hatsuse
- 19O. Kobacki
- 1J. Beadle
- 9J. Lowe
- 32M. Travers 8.3
- 15A. Dijksteel 6.6
- 16J. Howson ▼ 90' 6.9
- 3R. van den Berg 6.7
- 29S. Iling-Junior 6.7
- 18A. Morris 7.2
- 7H. Hackney ⇢ 7.5
- 21M. Forss ▼ 67' 6.7
- 11M. Whittaker ▼ 77' 6.9
- 20F. Azaz ⚽ 7.2
- 22T. Conway 5.6
Dự bị 9
- 10D. Burgzorg ▲ 67' 6.5
- 6D. Fry ▲ 77' 6.3
- 9K. Ịheanachọ ▲ 90' 6.7
- 25G. Edmundson
- 26D. Lenihan
- 28R. Giles
- 23T. Glover
- 4D. Barlaser
- 49L. McCabe
Thống kê
03⚑5
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
25Dứt điểm16
11Trúng đích5
11Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
4Cứu thua9
1.45Bàn thắng ngăn chặn1.45
353Chuyền bóng440
288Chuyền chính xác377
82%Chính xác chuyền86%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
74Ghi được77
79Thủng lưới67
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai42