Stoke City
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Stoke City vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Phong độ
DLWWD Stoke City
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 26' 0-1 J. Makama · J. Stacey
  2. HT0-1
  3. 48' S. Thomas 1-1
  4. 54' A. Crnac J. Makama
  5. 68' J. Schlupp O. Schwartau
  6. 74' Harry Darling
  7. 76' Kenny McLean
  8. 82' L. Cisse M. Manhoef
  9. 89' S. N'Zonzi T. Rigo
  10. 89' M. Topic L. Gibbs
  11. 90'+2 Kellen Fisher
  12. FT1-1

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mark Gordon Robins
  1. 1V. Johansson 7.3
  2. 22J. Tchamadeu 7.3
  3. 18B. Lawal 6.7
  4. 16B. Wilmot 7.2
  5. 3A. Cresswell 6.9
  6. 19T. Rigo ▼ 89' 6.9
  7. 12T. Seko 6.6
  8. 42M. Manhoef ▼ 82' 6.2
  9. 10J. Bae 6.5
  10. 7S. Thomas 7.3
  11. 9D. Mubama 7.0

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 26A. Phillips
  3. 40M. Talovierov
  4. 17E. Bocat
  5. 4B. Pearson
  6. 15S. N'Zonzi ▲ 89'
  7. 14J. Donley
  8. 29L. Cisse ▲ 82' 6.2
  9. 11R. Bozenik
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Liam Manning
  1. 1V. Kovacevic 7.2
  2. 3J. Stacey 8.0
  3. 5J. Medic 7.2
  4. 6H. Darling 7.2
  5. 35K. Fisher 6.6
  6. 7P. Mattsson 8.0
  7. 23K. McLean 7.3
  8. 24J. Makama ▼ 54' 6.7
  9. 8L. Gibbs ▼ 89' 6.2
  10. 29O. Schwartau ▼ 68' 6.9
  11. 9J. Sargent 6.9

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 33J. Cordoba
  3. 15R. McConville
  4. 27J. Schlupp ▲ 68' 6.7
  5. 22M. Topic ▲ 89'
  6. 16J. Wright
  7. 11E. Marcondes
  8. 10M. Jurasek
  9. 17A. Crnac ▲ 54' 6.7

Thống kê

0012
130
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm6
6Trúng đích3
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn2
12Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
454Chuyền bóng344
381Chuyền chính xác252
84%Chính xác chuyền73%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
57Ghi được78
64Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu