Stoke City vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LDLWW Stoke City
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 43' ▲ O. Schwartau ▼ M. Núñez
- 45'+8 Callum Doyle
- 45'+3 ▲ J. Thompson ▼ W. Burger
- 45' 0-1 A. Crnac · J. Sargent
- 45'+6 M. Manhoef · E. Stevens 1-1
- HT1-1
- 65' ▲ A. Forson ▼ A. Crnac
- 65' ▲ E. Marcondes ▼ A. Ben Slimane
- 79' ▲ J. Stacey ▼ K. Fisher
- 80' ▲ B. Chrisene ▼ J. Córdoba
- 85' ▲ André Vidigal ▼ L. Koumas
- 90'+3 ▲ J. Tchamadeu ▼ Bae Jun-Ho
- 90'+2 ▲ T. Seko ▼ M. Manhoef
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Johansson 7.2
- 16B. Wilmot 7.0
- 5M. Rose 6.9
- 23B. Gibson 7.3
- 3E. Stevens ⇢ 7.3
- 24A. Moran 7.2
- 6W. Burger ▼ 45' 7.2
- 42M. Manhoef ⚽ ▼ 90' 7.3
- 11L. Koumas ▼ 85' 6.6
- 10Bae Jun-Ho ▼ 90' 7.3
- 9T. Cannon 6.9
Dự bị 9
- 15J. Thompson ▲ 45' 7.0
- 7André Vidigal ▲ 85' 6.3
- 22J. Tchamadeu ▲ 90'
- 12T. Seko ▲ 90'
- 37E. Tezgel
- 17E. Bocat
- 13J. Bonham
- 14N. Ennis
- 26A. Phillips
- 12G. Long 7.3
- 35K. Fisher ▼ 79' 7.3
- 4S. Duffy 6.9
- 33J. Córdoba ▼ 80' 7.0
- 6C. Doyle 7.2
- 26M. Núñez ▼ 43' 6.3
- 23K. McLean 7.5
- 17A. Crnac ⚽ ▼ 65' 6.9
- 20A. Ben Slimane ▼ 65' 7.3
- 7Borja Sainz 6.9
- 9J. Sargent ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 29O. Schwartau ▲ 43' 6.3
- 18A. Forson ▲ 65' 6.6
- 11E. Marcondes ▲ 65' 6.9
- 3J. Stacey ▲ 79' 6.7
- 14B. Chrisene ▲ 80' 7.0
- 21K. Gordon
- 41G. Forsyth
- 37A. Mair
- 5G. Hanley
Thống kê
00⚑8
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
8Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
335Chuyền bóng548
261Chuyền chính xác469
78%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu55
71Ghi được82
73Thủng lưới89
1.22Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai46