Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 4-1 Stoke City tại Championship, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 3, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- J. Simpson
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLWWD Stoke City
- 15' T. Cantwell · M. Vrančić 1-0
- 42' Nick Powell
- 43' John Mikel Obi
- 44' T. Pukki · E. Buendía 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Matondo ▼ J. Clarke
- 61' 2-1 N. Powell
- 62' ▲ J. McClean ▼ M. Obi
- 64' E. Buendía · D. Giannoulis 3-1
- 71' ▲ L. Rupp ▼ M. Vrančić
- 71' ▲ S. Vokes ▼ S. Fletcher
- 80' T. Pukki11m 4-1
- 81' ▲ J. Sørensen ▼ O. Skipp
- 82' ▲ O. Hernández ▼ T. Cantwell
- 82' ▲ J. Thompson ▼ J. Allen
- 82' ▲ J. Cousins ▼ S. Clucas
- 85' ▲ A. Idah ▼ T. Pukki
- 85' ▲ K. Dowell ▼ E. Buendía
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Krul 6.3
- 5G. Hanley 7.5
- 34B. Gibson 7.0
- 30D. Giannoulis ⇢ 6.9
- 2M. Aarons 6.9
- 8M. Vrančić ⇢ ▼ 71' 6.9
- 23K. McLean 6.6
- 17E. Buendía ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.2
- 14T. Cantwell ⚽ ▼ 82' 6.9
- 20O. Skipp ▼ 81' 7.3
- 22T. Pukki ⚽2 ▼ 85' 7.9
Dự bị 9
- 7L. Rupp ▲ 71' 6.9
- 19J. Sørensen ▲ 81' 6.7
- 25O. Hernández ▲ 82' 6.7
- 35A. Idah ▲ 85' 6.3
- 10K. Dowell ▲ 85' 6.3
- 27A. Tettey
- 50D. Barden
- 6C. Zimmermann
- 16Xavi Quintillà
- 1A. Gunn 5.9
- 12J. Chester 6.7
- 3M. Fox 5.6
- 36H. Souttar 6.6
- 37N. Collins 6.2
- 13M. Obi ▼ 62' 6.5
- 4J. Allen ▼ 82' 6.3
- 22S. Clucas ▼ 82' 7.0
- 25N. Powell ⚽ 7.5
- 21S. Fletcher ▼ 71' 6.3
- 47J. Clarke ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 49R. Matondo ▲ 46' 6.7
- 11J. McClean ▲ 62' 6.2
- 9S. Vokes ▲ 71' 6.3
- 34J. Thompson ▲ 82' 6.7
- 24J. Cousins ▲ 82' 6.3
- 32J. Bursik
- 6D. Batth
- 14T. Smith
- 18J. Brown
Thống kê
00⚑3
⚑720
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
7Trúng đích3
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
548Chuyền bóng362
437Chuyền chính xác257
80%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
92Ghi được55
42Thủng lưới60
1.74Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai27