Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 4-2 Stoke City tại Championship, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 2, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDLWW Stoke City
- 20' Junior Tchamadeu
- 32' L. Dobbin · M. Núñez 1-0
- 45'+2 1-1 L. Baker · A. Moran
- HT1-1
- 46' ▲ A. Crnac ▼ L. Dobbin
- 48' J. Sargent · A. Crnac 2-1
- 60' ▲ M. Manhoef ▼ B. Pearson
- 61' ▲ L. Koumas ▼ Ali Al Hamadi
- 69' ▲ J. Wright ▼ M. Núñez
- 71' J. Sargent · Borja Sainz 3-1
- 77' ▲ J. Thompson ▼ E. Stevens
- 77' ▲ S. Gallagher ▼ Bae Jun-Ho
- 78' J. Tchamadeuphản lưới 4-1
- 86' ▲ R. McConville ▼ Borja Sainz
- 86' ▲ O. Schwartau ▼ J. Sargent
- 86' ▲ B. Chrisene ▼ L. Mahovo
- 90'+7 4-2 L. Baker11m
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Gunn 6.9
- 35K. Fisher 6.3
- 4S. Duffy 6.5
- 33J. Córdoba 6.6
- 47L. Mahovo ▼ 86' 7.5
- 26M. Núñez ⇢ ▼ 69' 7.9
- 19J. Sørensen 6.5
- 20A. Ben Slimane 6.3
- 22L. Dobbin ⚽ ▼ 46' 7.0
- 9J. Sargent ⚽2 ▼ 86' 8.2
- 7Borja Sainz ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 17A. Crnac ▲ 46' 6.9
- 16J. Wright ▲ 69' 6.6
- 15R. McConville ▲ 86' 6.3
- 29O. Schwartau ▲ 86' 6.2
- 14B. Chrisene ▲ 86' 6.6
- 12G. Long
- 3J. Stacey
- 25O. Hernández
- 44E. Myles
- 1V. Johansson 6.2
- 22J. Tchamadeu 5.6
- 26A. Phillips 6.5
- 5M. Rose 6.5
- 3E. Stevens ▼ 77' 6.2
- 12T. Seko 6.9
- 4B. Pearson ▼ 60' 6.9
- 24A. Moran ⇢ 7.2
- 8L. Baker ⚽2 8.0
- 10Bae Jun-Ho ▼ 77' 6.9
- 9Ali Al Hamadi ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 42M. Manhoef ▲ 60' 7.0
- 11L. Koumas ▲ 61' 6.2
- 15J. Thompson ▲ 77' 6.3
- 20S. Gallagher ▲ 77' 6.9
- 7André Vidigal
- 13J. Bonham
- 16B. Wilmot
- 37E. Tezgel
- 35N. Lowe
Thống kê
00⚑4
⚑410
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm7
7Trúng đích4
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị4
5Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-1.63Bàn thắng ngăn chặn-1.63
616Chuyền bóng416
533Chuyền chính xác338
87%Chính xác chuyền81%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
82Ghi được71
89Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai39