Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-1 Stoke City tại Championship, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 5, hòa 3, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLWWD Stoke City
- 19' Kieran Dowell
- 32' Dwight Gayle
- 38' A. Ramsey 1-0
- 45'+2 Onel Hernández
- HT1-0
- 56' ▲ Gabriel Sara ▼ K. Dowell
- 59' Sam McCallum
- 62' Isaac Hayden
- 63' ▲ N. Powell ▼ W. Smallbone
- 66' Sam Byram
- 67' ▲ M. Núñez ▼ O. Hernández
- 68' ▲ T. Cantwell ▼ I. Hayden
- 71' A. Ramsey · T. Pukki 2-0
- 76' ▲ D. Wright-Phillips ▼ T. Fosu
- 76' ▲ J. Thompson ▼ L. Baker
- 76' ▲ L. Delap ▼ D. Gayle
- 77' Gabriel Sara 3-0
- 81' ▲ J. Hugill ▼ T. Pukki
- 82' Josh Laurent
- 87' Grant Hanley
- 90'+2 3-1 N. Powell
- FT3-1
Đội hình
- 28A. Gunn 6.6
- 3S. Byram 7.2
- 5G. Hanley 6.9
- 6B. Gibson 7.0
- 15S. McCallum 6.5
- 8I. Hayden ▼ 68' 6.9
- 46L. Gibbs 7.2
- 10K. Dowell ▼ 56' 6.6
- 20A. Ramsey ⚽2 8.3
- 25O. Hernández ▼ 67' 6.2
- 22T. Pukki ⇢ ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 17Gabriel Sara ⚽ ▲ 56' 7.3
- 26M. Núñez ▲ 67' 6.5
- 14T. Cantwell ▲ 68' 7.3
- 9J. Hugill ▲ 81' 6.3
- 2M. Aarons
- 45J. Tomkinson
- 1T. Krul
- 1J. Bursik 7.3
- 2H. Clarke 6.7
- 6P. Jagielka 6.5
- 16B. Wilmot 6.6
- 3M. Fox 6.5
- 8L. Baker ▼ 76' 6.7
- 28J. Laurent 6.5
- 9J. Brown 6.6
- 18W. Smallbone ▼ 63' 6.6
- 24T. Fosu ▼ 76' 6.6
- 11D. Gayle ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 25N. Powell ⚽ ▲ 63' 6.9
- 29D. Wright-Phillips ▲ 76' 6.3
- 15J. Thompson ▲ 76' 7.0
- 17L. Delap ▲ 76' 7.0
- 39T. Sparrow
- 4A. Flint
- 13J. Bonham
Thống kê
06⚑5
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm17
9Trúng đích4
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
5Phạt góc6
0Việt vị4
14Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
3Cứu thua6
327Chuyền bóng406
221Chuyền chính xác317
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu57
78Ghi được67
65Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai35