Stoke City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Stoke City vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 38
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
LDLWW Stoke City
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 20' J. Thompson B. Pearson
  2. 24' 0-1 J. Sargent · Borja Sainz
  3. 28' 0-2 Gabriel Sara
  4. HT0-2
  5. 46' M. Manhoef B. Wilmot
  6. 55' Tyrese Campbell
  7. 58' R. Mmaee L. Baker
  8. 58' N. Ennis T. Campbell
  9. 60' 0-3 A. Barnes
  10. 69' D. Batth J. Sørensen
  11. 69' C. Fassnacht Borja Sainz
  12. 74' L. Cundle L. Gooch
  13. 82' L. Gibbs J. Sargent
  14. 88' K. Fisher J. Stacey
  15. 88' S. van Hooijdonk A. Barnes
  16. FT0-3

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1D. Iversen 6.5
  2. 5M. Rose 6.3
  3. 23L. McNally 6.6
  4. 16B. Wilmot ▼ 46' 6.3
  5. 17K. Hoever 6.9
  6. 28J. Laurent 6.6
  7. 4B. Pearson ▼ 20' 6.7
  8. 8L. Baker ▼ 58' 7.0
  9. 2L. Gooch ▼ 74' 6.5
  10. 22Bae Jun-Ho 6.5
  11. 10T. Campbell ▼ 58' 6.7

Dự bị 9

  1. 15J. Thompson ▲ 20' 6.9
  2. 42M. Manhoef ▲ 46' 6.3
  3. 19R. Mmaee ▲ 58' 6.9
  4. 14N. Ennis ▲ 58' 6.3
  5. 25L. Cundle ▲ 74' 6.7
  6. 7André Vidigal
  7. 20S. Hakšabanović
  8. 27M. Léris
  9. 13J. Bonham
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.3
  2. 3J. Stacey ▼ 88' 6.9
  3. 19J. Sørensen ▼ 69' 6.6
  4. 6B. Gibson 7.3
  5. 15S. McCallum 7.3
  6. 23K. McLean 7.6
  7. 26M. Núñez 7.3
  8. 17Gabriel Sara 8.0
  9. 10A. Barnes ▼ 88' 7.9
  10. 7Borja Sainz ▼ 69' 7.3
  11. 9J. Sargent ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 21D. Batth ▲ 69' 6.7
  2. 16C. Fassnacht ▲ 69' 6.5
  3. 8L. Gibbs ▲ 82' 6.6
  4. 35K. Fisher ▲ 88' 7.0
  5. 14S. van Hooijdonk ▲ 88' 6.3
  6. 48W. Renecke
  7. 43F. Welch
  8. 44K. Aboh
  9. 12G. Long

Thống kê

017
600
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm16
1Trúng đích7
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
7Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
415Chuyền bóng529
315Chuyền chính xác433
76%Chính xác chuyền82%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu60
66Ghi được99
74Thủng lưới80
1.2Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu