Bristol City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Middlesbrough

Bristol City F.C. vs Middlesbrough

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Middlesbrough tại Championship, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 6, hòa 3, Middlesbrough thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 34
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
WWDWL Middlesbrough
  1. 37' 0-1 T. Conway
  2. HT0-1
  3. 57' Anfernee Dijksteel
  4. 63' G. Earthy A. Mehmeti
  5. 63' Y. Hirakawa M. Sykes
  6. 63' C. Pring H. Roberts
  7. 69' N. Wells S. Armstrong
  8. 72' G. Earthy · C. Pring 1-1
  9. 78' Hayden Hackney
  10. 82' G. Earthy 2-1
  11. 83' F. Azaz K. Ịheanachọ
  12. 88' M. Forss M. Whittaker
  13. 90'+2 J. Williams S. Twine
  14. FT2-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.9
  2. 19G. Tanner 7.3
  3. 16R. Dickie 6.9
  4. 14Z. Vyner 7.9
  5. 17M. Sykes ▼ 63' 7.2
  6. 6M. Bird 7.9
  7. 12J. Knight 7.3
  8. 24H. Roberts ▼ 63' 7.2
  9. 10S. Twine ▼ 90' 7.7
  10. 30S. Armstrong ▼ 69' 7.0
  11. 11A. Mehmeti ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 40G. Earthy ⚽2 ▲ 63' 8.6
  2. 7Y. Hirakawa ▲ 63' 6.9
  3. 3C. Pring ▲ 63' 6.9
  4. 21N. Wells ▲ 69' 6.9
  5. 8J. Williams ▲ 90'
  6. 29M. McGuane
  7. 27H. Cornick
  8. 23S. Bajić
  9. 20S. Bell
Middlesbrough Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Carrick
  1. 32M. Travers 7.2
  2. 15A. Dijksteel 6.3
  3. 6D. Fry 6.3
  4. 3R. van den Berg 6.9
  5. 30Neto Borges 7.2
  6. 11M. Whittaker ▼ 88' 6.6
  7. 18A. Morris 6.9
  8. 7H. Hackney 7.0
  9. 10D. Burgzorg 6.6
  10. 9K. Ịheanachọ ▼ 83' 6.9
  11. 22T. Conway 7.2

Dự bị 9

  1. 20F. Azaz ▲ 83' 6.3
  2. 21M. Forss ▲ 88' 6.3
  3. 48I. Greenup
  4. 23T. Glover
  5. 29S. Iling-Junior
  6. 49L. McCabe
  7. 4D. Barlaser
  8. 25G. Edmundson
  9. 12L. Ayling

Thống kê

004
120
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm11
7Trúng đích4
12Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
551Chuyền bóng347
476Chuyền chính xác274
86%Chính xác chuyền79%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
69Ghi được77
65Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu