Bristol City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 1, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- DLWWD Stoke City
- 11' A. Mehmeti · M. Sykes 1-0
- 24' Michael Rose
- 40' Haydon Roberts
- HT1-0
- 46' ▲ J. Tchamadeu ▼ T. Seko
- 53' Ben Gibson
- 61' ▲ N. Wells ▼ S. Armstrong
- 61' ▲ Y. Hirakawa ▼ M. Sykes
- 61' ▲ G. Earthy ▼ S. Twine
- 67' ▲ L. Koumas ▼ B. Gibson
- 67' ▲ Bae Jun-Ho ▼ N. Lowe
- 73' A. Mehmeti 2-0
- 76' ▲ E. Tezgel ▼ Ali Al Hamadi
- 81' ▲ M. McGuane ▼ M. Bird
- 87' ▲ G. Tanner ▼ R. McCrorie
- 87' ▲ B. Pearson ▼ L. Baker
- 90'+2 Marcus McGuane
- FT2-0
Đội hình
- 1M. O’Leary 6.9
- 14Z. Vyner 7.0
- 16R. Dickie 7.6
- 24H. Roberts 7.3
- 17M. Sykes ⇢ ▼ 61' 7.3
- 6M. Bird ▼ 81' 7.0
- 12J. Knight 6.9
- 2R. McCrorie ▼ 87' 7.0
- 10S. Twine ▼ 61' 7.3
- 30S. Armstrong ▼ 61' 6.9
- 11A. Mehmeti ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 21N. Wells ▲ 61' 6.9
- 7Y. Hirakawa ▲ 61' 6.3
- 40G. Earthy ▲ 61' 6.3
- 29M. McGuane ▲ 81' 6.3
- 19G. Tanner ▲ 87' 6.6
- 20S. Bell
- 23S. Bajić
- 31E. Morrison
- 27H. Cornick
- 1V. Johansson 7.0
- 12T. Seko ▼ 46' 6.3
- 26A. Phillips 6.3
- 5M. Rose 6.3
- 23B. Gibson ▼ 67' 6.7
- 33J. Wilson-Esbrand 6.3
- 8L. Baker ▼ 87' 6.6
- 6W. Burger 6.9
- 24A. Moran 6.6
- 9Ali Al Hamadi ▼ 76' 6.3
- 35N. Lowe ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 22J. Tchamadeu ▲ 46' 6.2
- 11L. Koumas ▲ 67' 6.2
- 10Bae Jun-Ho ▲ 67' 6.9
- 37E. Tezgel ▲ 76' 6.7
- 4B. Pearson ▲ 87' 6.7
- 18B. Lawal
- 7André Vidigal
- 13J. Bonham
- 15J. Thompson
Thống kê
02⚑2
⚑120
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc1
1Việt vị5
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
1.43Bàn thắng ngăn chặn1.43
370Chuyền bóng515
288Chuyền chính xác425
78%Chính xác chuyền83%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
69Ghi được71
65Thủng lưới73
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai39