Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol City F.C.

Stoke City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Bristol City F.C. tại Championship, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DLWWD Stoke City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 21' A. King O. Taylor-Clarke
  2. 36' N. Powell · T. Campbell 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' H. Cornick T. Conway
  5. 68' B. Celina N. Powell
  6. 71' Josh Laurent
  7. 71' L. Baker W. Smallbone
  8. 72' M. Fox K. Hoever
  9. 72' 1-1 Z. Vyner · S. Bell
  10. 81' A. Mehmeti S. Bell
  11. 85' 1-2 A. Mehmeti · N. Wells
  12. 88' J. Tymon P. Jagielka
  13. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.3
  2. 17K. Hoever ▼ 72' 6.3
  3. 16B. Wilmot 7.0
  4. 6P. Jagielka ▼ 88' 6.7
  5. 20D. Sterling 6.0
  6. 22B. Pearson 6.5
  7. 28J. Laurent 6.3
  8. 9J. Brown 6.5
  9. 18W. Smallbone ▼ 71' 6.6
  10. 10T. Campbell 6.6
  11. 25N. Powell ▼ 68' 7.3

Dự bị 7

  1. 23B. Celina ▲ 68' 6.3
  2. 8L. Baker ▲ 71' 6.3
  3. 3M. Fox ▲ 72' 6.7
  4. 14J. Tymon ▲ 88' 6.7
  5. 32C. Taylor
  6. 34F. Fielding
  7. 15J. Thompson
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 7.2
  2. 19G. Tanner 7.0
  3. 26Z. Vyner 7.7
  4. 16C. Pring 6.7
  5. 3J. Dasilva 7.3
  6. 35O. Taylor-Clarke ▼ 21' 6.3
  7. 6M. James 7.0
  8. 14A. Weimann 6.9
  9. 15T. Conway ▼ 46' 6.7
  10. 20S. Bell ▼ 81' 6.9
  11. 21N. Wells 6.9

Dự bị 7

  1. 10A. King ▲ 21' 6.9
  2. 9H. Cornick ▲ 46' 6.2
  3. 11A. Mehmeti ▲ 81' 7.5
  4. 39C. Wood
  5. 13H. Wiles-Richards
  6. 2K. Wilson
  7. 40H. Leeson

Thống kê

017
400
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm5
5Trúng đích3
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
544Chuyền bóng347
415Chuyền chính xác230
76%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu59
67Ghi được78
66Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu