Stoke City
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bristol City F.C.

Stoke City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 4-0 Bristol City F.C. tại Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DLWWD Stoke City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 25' L. Cundle 1-0
  2. 45' T. Campbell · L. Cundle 2-0
  3. 45'+2 M. Manhoef · K. Hoever 3-0
  4. HT3-0
  5. 49' M. Manhoef · L. Cundle 4-0
  6. 57' N. Wells T. Conway
  7. 57' Z. Vyner R. McCrorie
  8. 57' H. Cornick M. Sykes
  9. 57' T. Gardner-Hickman J. Williams
  10. 70' N. Lowe T. Campbell
  11. 75' S. Sidibe J. Laurent
  12. 75' J. Tchamadeu K. Hoever
  13. 75' W. Burger J. Thompson
  14. 88' M. Léris M. Manhoef
  15. 90' A. King S. Twine
  16. FT4-0

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Schumacher
  1. 1D. Iversen 7.2
  2. 17K. Hoever ▼ 75' 7.2
  3. 16B. Wilmot 7.3
  4. 23L. McNally 7.3
  5. 3E. Stevens 6.6
  6. 28J. Laurent ▼ 75' 7.2
  7. 15J. Thompson ▼ 75' 6.9
  8. 42M. Manhoef ⚽2 ▼ 88' 8.7
  9. 25L. Cundle ⇢2 9.3
  10. 22Bae Jun-Ho 7.3
  11. 10T. Campbell ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 35N. Lowe ▲ 70' 6.7
  2. 30S. Sidibe ▲ 75' 6.9
  3. 24J. Tchamadeu ▲ 75' 6.6
  4. 6W. Burger ▲ 75' 6.6
  5. 27M. Léris ▲ 88'
  6. 5M. Rose
  7. 7André Vidigal
  8. 2L. Gooch
  9. 13J. Bonham
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 5.9
  2. 19G. Tanner 6.5
  3. 16R. Dickie 6.3
  4. 24H. Roberts 6.2
  5. 2R. McCrorie ▼ 57' 6.5
  6. 12J. Knight 7.0
  7. 8J. Williams ▼ 57' 6.2
  8. 17M. Sykes ▼ 57' 6.3
  9. 11A. Mehmeti 6.3
  10. 15T. Conway ▼ 57' 6.3
  11. 7S. Twine ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 21N. Wells ▲ 57' 6.7
  2. 26Z. Vyner ▲ 57' 6.5
  3. 9H. Cornick ▲ 57' 6.2
  4. 22T. Gardner-Hickman ▲ 57' 6.5
  5. 10A. King ▲ 90'
  6. 27J. Knight-Lebel
  7. 23S. Bajić
  8. 42E. Morrison
  9. 47D. Mebude

Thống kê

005
600
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm7
7Trúng đích2
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị5
11Phạm lỗi5
2Cứu thua3
585Chuyền bóng437
477Chuyền chính xác334
82%Chính xác chuyền76%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

55Trận đấu58
66Ghi được86
74Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu