Stoke City
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Bristol City F.C.

Stoke City vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-2 Bristol City F.C. tại Championship, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 4, hòa 1, Bristol City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Phong độ
DLWWD Stoke City
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 2' L. Koumas · T. Cannon 1-0
  2. 14' A. Moran · L. Koumas 2-0
  3. 45'+1 Jun-Ho Bae
  4. HT2-0
  5. 46' G. Earthy A. Mehmeti
  6. 50' 2-1 N. Wells
  7. 51' Joe Williams
  8. 52' 2-2 N. Wells
  9. 64' J. Tchamadeu Bae Jun-Ho
  10. 64' E. Stevens E. Bocat
  11. 71' N. Ennis L. Koumas
  12. 74' Andrew Moran
  13. 79' S. Armstrong N. Wells
  14. 88' André Vidigal M. Manhoef
  15. 89' Y. Hirakawa M. Sykes
  16. 90'+3 Jordan Thompson
  17. FT2-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chicho Pèlach
  1. 1V. Johansson 8.2
  2. 16B. Wilmot 7.2
  3. 5M. Rose 6.2
  4. 23B. Gibson 7.2
  5. 17E. Bocat ▼ 64' 6.9
  6. 24A. Moran 7.7
  7. 15J. Thompson 6.3
  8. 42M. Manhoef ▼ 88' 6.0
  9. 11L. Koumas ▼ 71' 8.2
  10. 10Bae Jun-Ho ▼ 64' 6.7
  11. 9T. Cannon 7.3

Dự bị 9

  1. 22J. Tchamadeu ▲ 64' 6.5
  2. 3E. Stevens ▲ 64' 6.3
  3. 14N. Ennis ▲ 71' 6.9
  4. 7André Vidigal ▲ 88'
  5. 12T. Seko
  6. 30S. Sidibe
  7. 13J. Bonham
  8. 37E. Tezgel
  9. 26A. Phillips
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary 6.9
  2. 19G. Tanner 6.9
  3. 14Z. Vyner 6.3
  4. 15L. McNally 6.9
  5. 2R. McCrorie 7.0
  6. 8J. Williams 8.3
  7. 6M. Bird 7.2
  8. 17M. Sykes ▼ 89' 7.7
  9. 12J. Knight 6.9
  10. 11A. Mehmeti ▼ 46' 6.3
  11. 21N. Wells ⚽2 ▼ 79' 9.0

Dự bị 9

  1. 40G. Earthy ▲ 46' 6.7
  2. 30S. Armstrong ▲ 79' 6.3
  3. 7Y. Hirakawa ▲ 89'
  4. 29M. McGuane
  5. 31E. Morrison
  6. 4K. Naismith
  7. 23S. Bajić
  8. 9F. Mayulu
  9. 27H. Cornick

Thống kê

036
1310
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm28
6Trúng đích10
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm24
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn8
6Phạt góc13
2Việt vị5
10Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
8Cứu thua4
-0.11Bàn thắng ngăn chặn-0.11
434Chuyền bóng401
324Chuyền chính xác301
75%Chính xác chuyền75%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu55
71Ghi được69
73Thủng lưới65
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu