Bristol City F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-0 Stoke City tại Championship, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 5, hòa 1, Stoke City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Sân vận động
- Ashton Gate, Bristol
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- DLWWD Stoke City
- 2' Callum O'Dowda
- 38' T. Bakinson · C. Martin 1-0
- 42' Joe Allen
- HT1-0
- 60' ▲ H. Massengo ▼ J. Williams
- 68' Alex Scott
- 71' ▲ T. Campbell ▼ J. Brown
- 72' ▲ A. Doughty ▼ M. Vrančić
- 79' Josh Tymon
- 83' ▲ T. Ince ▼ L. Østigård
- 85' ▲ R. Atkinson ▼ N. Baker
- 88' ▲ C. Pring ▼ C. ODowda
- 90'+7 Joe Allen
- 90'+7 Joe Allen
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Bentley 7.3
- 17N. Baker ▼ 85' 7.0
- 22T. Kalas 7.5
- 26Z. Vyner 7.5
- 11C. O'Dowda 6.3
- 8J. Williams ▼ 60' 7.2
- 15T. Bakinson ⚽ 7.5
- 38A. Benarous 6.6
- 9C. Martin ⇢ 7.3
- 14A. Weimann 6.3
- 36A. Scott 6.9
Dự bị 7
- 42H. Massengo ▲ 60' 6.6
- 5R. Atkinson ▲ 85' 6.6
- 16C. Pring ▲ 88' 6.3
- 12M. O’Leary
- 18A. Semenyo
- 2D. Simpson
- 21N. Wells
- 1A. Davies 6.5
- 5J. Chester 6.9
- 6D. Batth 6.9
- 2T. Smith 6.9
- 19L. Østigård ▼ 83' 6.9
- 14J. Tymon 6.9
- 8M. Vrančić ▼ 72' 7.2
- 4J. Allen 6.6
- 28R. Sawyers 6.7
- 9S. Fletcher 7.0
- 18J. Brown ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 10T. Campbell ▲ 71' 6.5
- 11A. Doughty ▲ 72' 6.3
- 23T. Ince ▲ 83' 6.5
- 3M. Fox
- 16B. Wilmot
- 13J. Bonham
- 21D. Duhaney
Thống kê
02⚑4
⚑531
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm13
2Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
279Chuyền bóng514
178Chuyền chính xác410
64%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu59
75Ghi được84
87Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai41