Preston North End F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Preston North End F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-2 Sheffield F.C. tại Championship, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 12' 0-1 O. Arblaster · A. Brooks
  2. HT0-1
  3. 55' 0-2 G. Hamer
  4. 65' K. Kesler-Hayden S. Greenwood
  5. 65' M. Osmajić W. Keane
  6. 72' M. Frøkjær-Jensen S. Þórðarson
  7. 72' F. Seriki A. Gilchrist
  8. 73' A. Ben Slimane G. Hamer
  9. 79' R. Brewster A. Brooks
  10. 80' Liam Lindsay
  11. 87' K. Best R. Brady
  12. 90' S. Peck C. OHare
  13. FT0-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.0
  2. 5J. Whatmough 7.2
  3. 6L. Lindsay 6.3
  4. 16A. Hughes 6.6
  5. 44B. Potts 7.2
  6. 4B. Whiteman 6.6
  7. 22S. Þórðarson ▼ 72' 6.9
  8. 11R. Brady ▼ 87' 6.5
  9. 20S. Greenwood ▼ 65' 6.3
  10. 7W. Keane ▼ 65' 6.7
  11. 9E. Riis 6.6

Dự bị 9

  1. 29K. Kesler-Hayden ▲ 65' 6.5
  2. 28M. Osmajić ▲ 65' 6.5
  3. 10M. Frøkjær-Jensen ▲ 72' 6.5
  4. 33K. Best ▲ 87'
  5. 14J. Storey
  6. 13D. Cornell
  7. 31T. Mawene
  8. 18R. Ledson
  9. 25D. Holmes
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Wilder
  1. 17A. Davies 7.3
  2. 2A. Gilchrist ▼ 72' 6.9
  3. 15A. Ahmedhodžić 6.9
  4. 19J. Robinson 7.5
  5. 14H. Burrows 7.0
  6. 35A. Brooks ▼ 79' 7.9
  7. 4O. Arblaster 7.9
  8. 21Vinicius Souza 8.2
  9. 8G. Hamer ▼ 73' 6.9
  10. 10C. O'Hare 6.9
  11. 9K. Moore 6.9

Dự bị 9

  1. 38F. Seriki ▲ 72' 6.3
  2. 25A. Ben Slimane ▲ 73' 6.5
  3. 7R. Brewster ▲ 79' 6.3
  4. 42S. Peck ▲ 90'
  5. 13I. Grbić
  6. 6H. Souttar
  7. 34L. Marsh
  8. 5A. Trusty
  9. 29I. Coulibaly

Thống kê

013
600
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
2Trúng đích3
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị3
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
351Chuyền bóng424
278Chuyền chính xác345
79%Chính xác chuyền81%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
69Ghi được86
74Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu