Sheffield F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 4-1 Preston North End F.C. tại Championship, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 45
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- LLLWL Preston North End F.C.
- 36' A. Ahmedhodžić · T. Doyle 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Delap ▼ J. Storey
- 59' Troy Parrott
- 61' ▲ D. Jebbison ▼ B. Sharp
- 61' ▲ S. Berge ▼ T. Doyle
- 63' 1-1 L. Delap · B. Potts
- 69' ▲ J. Fleck ▼ J. McAtee
- 69' ▲ A. McCann ▼ J. Onomah
- 72' J. Fleck · D. Jebbison 2-1
- 75' I. Ndiaye · D. Jebbison 3-1
- 76' Iliman Ndiaye
- 82' ▲ J. Egan ▼ J. Robinson
- 82' ▲ O. McBurnie ▼ I. Ndiaye
- 88' ▲ L. Leigh ▼ T. Parrott
- 88' ▲ B. Woodburn ▼ R. Ledson
- 90'+6 Oliver McBurnie
- 90'+5 O. McBurnie · C. Basham 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 18W. Foderingham 6.9
- 6C. Basham ⇢ 7.7
- 15A. Ahmedhodžić ⚽ 7.3
- 19J. Robinson ▼ 82' 6.3
- 20J. Bogle 6.2
- 28J. McAtee ▼ 69' 6.7
- 16O. Norwood 7.9
- 22T. Doyle ⇢ ▼ 61' 7.3
- 13M. Lowe 7.2
- 10B. Sharp ▼ 61' 6.3
- 29I. Ndiaye ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.7
Dự bị 7
- 36D. Jebbison ▲ 61' 7.2
- 8S. Berge ▲ 61' 6.9
- 4J. Fleck ⚽ ▲ 69' 7.3
- 12J. Egan ▲ 82' 6.6
- 9O. McBurnie ⚽ ▲ 82' 7.3
- 1A. Davies
- 2G. Baldock
- 1F. Woodman 6.7
- 14J. Storey ▼ 46' 6.3
- 5P. Bauer 7.2
- 16A. Hughes 6.3
- 18R. Ledson ▼ 88' 6.6
- 44B. Potts ⇢ 6.9
- 17J. Onomah ▼ 69' 7.0
- 10D. Johnson 6.6
- 2Álvaro Fernández 6.6
- 15T. Parrott ▼ 88' 6.3
- 28T. Cannon 6.9
Dự bị 7
- 7L. Delap ⚽ ▲ 46' 7.2
- 13A. McCann ▲ 69' 6.3
- 32L. Leigh ▲ 88' 6.2
- 20B. Woodburn ▲ 88' 6.3
- 6L. Lindsay
- 25D. Cornell
- 31J. Slater
Thống kê
02⚑10
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm10
10Trúng đích4
3Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
10Phạt góc5
2Việt vị4
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
477Chuyền bóng390
385Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu56
96Ghi được62
55Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.11
23Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai35