Preston North End F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Preston North End F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-2 Sheffield F.C. tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 15' Liam Lindsay
  2. 40' 0-1 I. Ndiaye
  3. HT0-1
  4. 69' C. Evans E. Riis
  5. 69' D. Johnson A. McCann
  6. 69' R. Brady Álvaro Fernández
  7. 69' T. Doyle R. Brewster
  8. 73' John Egan
  9. 75' 0-2 O. McBurnie · S. Berge
  10. 76' Oliver McBurnie
  11. 82' R. Ledson B. Potts
  12. 82' S. Maguire T. Parrott
  13. 82' B. Sharp O. McBurnie
  14. 90'+3 Oliver Norwood
  15. 90'+2 J. McAtee I. Ndiaye
  16. FT0-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.9
  2. 14J. Storey 6.9
  3. 6L. Lindsay 6.7
  4. 16A. Hughes 6.2
  5. 4B. Whiteman 7.2
  6. 44B. Potts ▼ 82' 6.2
  7. 13A. McCann ▼ 69' 6.9
  8. 8A. Browne 6.3
  9. 2Álvaro Fernández ▼ 69' 6.7
  10. 15T. Parrott ▼ 82' 6.9
  11. 19E. Riis ▼ 69' 6.5

Dự bị 7

  1. 9C. Evans ▲ 69' 6.7
  2. 10D. Johnson ▲ 69' 6.7
  3. 11R. Brady ▲ 69' 6.9
  4. 18R. Ledson ▲ 82' 6.6
  5. 24S. Maguire ▲ 82' 6.2
  6. 3G. Cunningham
  7. 25D. Cornell
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 7.3
  2. 15A. Ahmedhodžić 8.0
  3. 12J. Egan 7.7
  4. 6C. Basham 7.5
  5. 2G. Baldock 7.0
  6. 29I. Ndiaye ▼ 90' 7.9
  7. 8S. Berge 7.9
  8. 16O. Norwood 8.3
  9. 33R. Norrington-Davies 6.7
  10. 7R. Brewster ▼ 69' 6.6
  11. 9O. McBurnie ▼ 82' 7.3

Dự bị 7

  1. 22T. Doyle ▲ 69' 6.6
  2. 10B. Sharp ▲ 82' 6.5
  3. 28J. McAtee ▲ 90'
  4. 34K. Gordon
  5. 11R. Khadra
  6. 35A. Brooks
  7. 37J. Amissah

Thống kê

017
530
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm15
3Trúng đích6
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
455Chuyền bóng340
354Chuyền chính xác248
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

56Trận đấu58
62Ghi được96
71Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.66
20Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu