Preston North End F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sheffield F.C.

Preston North End F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Sheffield F.C. tại Championship, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 17' 0-1 J. Bogle
  2. 38' Andrew Hughes
  3. 39' 0-2 B. Sharp11m
  4. 40' G. Cunningham S. Sinclair
  5. HT0-2
  6. 46' J. Rafferty B. Potts
  7. 60' Conor Hourihane
  8. 65' C. Evans T. Barkhuizen
  9. 70' D. McGoldrick R. Brewster
  10. 71' A. Browne · D. Johnson 1-2
  11. 80' Jayden Bogle
  12. 82' Greg Cunningham
  13. 84' R. Norrington-Davies E. Stevens
  14. 84' S. Berge I. Ndiaye
  15. 89' E. Riis · C. Evans 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 12D. Iversen 7.2
  2. 16A. Hughes 5.2
  3. 5P. Bauer 6.9
  4. 2S. van den Berg 6.9
  5. 31S. Sinclair ▼ 40' 5.9
  6. 29T. Barkhuizen ▼ 65' 6.9
  7. 11D. Johnson 7.0
  8. 44B. Potts ▼ 46' 6.5
  9. 8A. Browne 7.3
  10. 4B. Whiteman 7.5
  11. 19E. Riis 7.6

Dự bị 7

  1. 3G. Cunningham ▲ 40' 6.5
  2. 15J. Rafferty ▲ 46' 7.2
  3. 9C. Evans ▲ 65' 7.2
  4. 24S. Maguire
  5. 6L. Lindsay
  6. 25C. Ripley
  7. 13A. McCann
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 7.5
  2. 6C. Basham 6.6
  3. 3E. Stevens ▼ 84' 7.6
  4. 19J. Robinson 6.9
  5. 12J. Egan 7.2
  6. 20J. Bogle 7.2
  7. 24C. Hourihane 7.0
  8. 16O. Norwood 7.5
  9. 29I. Ndiaye ▼ 84' 7.3
  10. 10B. Sharp 7.2
  11. 7R. Brewster ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 17D. McGoldrick ▲ 70' 6.7
  2. 33R. Norrington-Davies ▲ 84' 6.2
  3. 8S. Berge ▲ 84' 6.3
  4. 14O. Burke
  5. 34K. Gordon
  6. 28R. Slater
  7. 31J. Eastwood

Thống kê

114
1120
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm18
8Trúng đích7
1Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc11
4Việt vị3
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
335Chuyền bóng563
238Chuyền chính xác467
71%Chính xác chuyền83%

So sánh

58Trận đấu54
77Ghi được78
74Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu