Middlesbrough vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 3-1 Watford F.C. tại Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 4, hòa 1, Watford F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 46
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LDLLW Watford F.C.
- 20' Matthew Pollock
- 28' E. Latte Lath · L. Ayling 1-0
- 33' Finn Azaz
- HT1-0
- 46' ▲ J. Morris ▼ K. Sema
- 55' ▲ Matheus Martins ▼ M. Rajović
- 66' ▲ D. Barlaser ▼ J. Howson
- 66' ▲ A. Bangura ▼ L. Thomas
- 72' ▲ S. Greenwood ▼ A. Gilbert
- 72' ▲ L. O'Brien ▼ L. McCabe
- 73' 1-1 W. Hoedt · Y. Asprilla
- 78' A. Bangura · I. Jones 2-1
- 79' ▲ J. Grieves ▼ M. Pollock
- 84' I. Jones · L. Ayling 3-1
- 90'+2 ▲ J. Wilson ▼ L. Ayling
- 90'+2 ▲ A. Eames ▼ R. Andrews
- 90'+2 ▲ Z. Massiah-Edwards ▼ Y. Asprilla
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Dieng 7.2
- 12L. Ayling ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 3R. van den Berg 6.3
- 5M. Clarke 7.2
- 33L. Thomas ▼ 66' 7.0
- 16J. Howson ▼ 66' 6.7
- 49L. McCabe ▼ 72' 6.6
- 11I. Jones ⚽ ⇢ 8.3
- 14A. Gilbert ▼ 72' 7.2
- 20F. Azaz 7.2
- 9E. Latte Lath ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 4D. Barlaser ▲ 66' 6.7
- 24A. Bangura ⚽ ▲ 66' 7.2
- 29S. Greenwood ▲ 72' 7.0
- 28L. O'Brien ▲ 72' 6.5
- 56J. Wilson ▲ 90'
- 15A. Dijksteel
- 18S. Silvera
- 19J. Coburn
- 51S. Connor
- 1D. Bachmann 6.5
- 3F. Sierralta 6.2
- 4W. Hoedt ⚽ 8.3
- 15M. Pollock ▼ 79' 6.9
- 12K. Sema ▼ 46' 7.0
- 11I. Koné 7.5
- 39E. Kayembe 7.3
- 45R. Andrews ▼ 90' 6.6
- 19V. Bayo 6.3
- 9M. Rajović ▼ 55' 6.2
- 18Y. Asprilla ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 42J. Morris ▲ 46' 6.5
- 37Matheus Martins ▲ 55' 6.7
- 59J. Grieves ▲ 79' 7.0
- 55A. Eames ▲ 90'
- 58Z. Massiah-Edwards ▲ 90'
- 8J. Livermore
- 57L. Ramirez-Espain
- 61A. Nabizada
- 26B. Hamer
Thống kê
01⚑3
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
6Trúng đích4
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
562Chuyền bóng452
501Chuyền chính xác392
89%Chính xác chuyền87%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
61Trận đấu52
96Ghi được66
82Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai38