Middlesbrough
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Watford F.C.

Middlesbrough vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 2-0 Watford F.C. tại Championship, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 4, hòa 1, Watford F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
Riverside Stadium, Middlesbrough
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
WWDWL Middlesbrough
LDLLW Watford F.C.
  1. 36' C. Akpom · C. Archer 1-0
  2. 38' Craig Cathcart
  3. 44' Jonathan Howson
  4. 45'+3 M. Forss · J. Howson 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' L. Bacuna F. Sierralta
  7. 46' Henrique Araújo I. Koné
  8. 46' T. Adeyemo K. Davis
  9. 63' Y. Asprilla João Ferreira
  10. 71' M. Pollock Matheus Martins
  11. 72' D. Watmore M. Forss
  12. 84' M. Crooks C. Archer
  13. 90'+2 Tobi Ademeyo
  14. 90'+4 A. Dijksteel R. McGree
  15. 90'+3 A. Mowatt C. Akpom
  16. FT2-0

Đội hình

Middlesbrough Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Carrick
  1. 1Z. Steffen 7.6
  2. 14T. Smith 7.0
  3. 17P. McNair 6.9
  4. 26D. Lenihan 7.3
  5. 3R. Giles 7.5
  6. 16J. Howson 7.3
  7. 30H. Hackney 7.2
  8. 21M. Forss ▼ 72' 7.6
  9. 29C. Akpom ▼ 90' 7.3
  10. 8R. McGree ▼ 90' 8.0
  11. 10C. Archer ▼ 84' 6.2

Dự bị 7

  1. 18D. Watmore ▲ 72' 6.2
  2. 25M. Crooks ▲ 84' 6.3
  3. 15A. Dijksteel ▲ 90'
  4. 4A. Mowatt ▲ 90'
  5. 23L. Roberts
  6. 2I. Jones
  7. 27M. Bola
Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 6.9
  2. 4H. Choudhury 6.3
  3. 31F. Sierralta ▼ 46' 6.2
  4. 15C. Cathcart 7.0
  5. 13João Ferreira ▼ 63' 6.3
  6. 3Mario Gaspar 6.5
  7. 11I. Koné ▼ 46' 6.3
  8. 14H. Kamara 6.5
  9. 37Matheus Martins ▼ 71' 7.0
  10. 23I. Sarr 7.0
  11. 7K. Davis ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 25L. Bacuna ▲ 46' 6.9
  2. 21Henrique Araújo ▲ 46' 6.5
  3. 54T. Adeyemo ▲ 46' 6.6
  4. 18Y. Asprilla ▲ 63' 6.6
  5. 32M. Pollock ▲ 71' 7.2
  6. 42J. Morris
  7. 35M. Okoye

Thống kê

019
520
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
467Chuyền bóng349
388Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền78%

So sánh

56Trận đấu54
100Ghi được61
68Thủng lưới63
1.79Bàn thắng mỗi trận1.13
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu