Sheffield F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 5, hòa 3, Swansea City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- DWWDL Swansea City A.F.C.
- 21' S. Berge · J. McAtee 1-0
- 45' J. Robinson 2-0
- HT2-0
- 54' James McAtee
- 55' ▲ M. Whittaker ▼ L. Cullen
- 56' Ben Cabango
- 64' ▲ L. Cundle ▼ O. Ntcham
- 70' ▲ B. Osborn ▼ J. McAtee
- 72' ▲ O. McBurnie ▼ B. Sharp
- 81' Nathan Wood
- 87' Jack Robinson
- 87' Jay Fulton
- 88' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 89' O. McBurnie 3-0
- 90' ▲ J. Fleck ▼ M. Lowe
- 90'+1 ▲ C. Basham ▼ J. Bogle
- 90'+3 ▲ I. Coulibaly ▼ S. Berge
- FT3-0
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.7
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 12J. Egan 7.3
- 19J. Robinson ⚽ 8.2
- 20J. Bogle ▼ 90' 7.5
- 8S. Berge ⚽ ▼ 90' 7.5
- 16O. Norwood 8.3
- 28J. McAtee ⇢ ▼ 70' 7.0
- 13M. Lowe ▼ 90' 6.2
- 29I. Ndiaye 6.9
- 10B. Sharp ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 23B. Osborn ▲ 70' 6.0
- 9O. McBurnie ⚽ ▲ 72' 7.7
- 4J. Fleck ▲ 90'
- 6C. Basham ▲ 90'
- 17I. Coulibaly ▲ 90'
- 26C. Clark
- 1A. Davies
- 1A. Fisher 6.9
- 26K. Naughton 6.2
- 5B. Cabango 5.9
- 23N. Wood-Gordon 6.3
- 3R. Manning 7.2
- 8M. Grimes 6.5
- 4J. Fulton ▼ 88' 6.6
- 31O. Cooper 6.7
- 10O. Ntcham ▼ 64' 6.2
- 20L. Cullen ▼ 55' 6.2
- 17J. Piroe 6.6
Dự bị 7
- 19M. Whittaker ▲ 55' 6.7
- 18L. Cundle ▲ 64' 6.2
- 7J. Allen ▲ 88' 7.2
- 6H. Darling
- 25L. Webb
- 28L. Walsh
- 29M. Sorinola
Thống kê
02⚑4
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm12
9Trúng đích3
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
351Chuyền bóng497
271Chuyền chính xác400
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu53
96Ghi được80
55Thủng lưới73
1.66Bàn thắng mỗi trận1.51
23Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai39