Swansea City A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Swansea City A.F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 19 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 2, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Trọng tài
John Brooks, England
Phong độ
DWWDL Swansea City A.F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 21' C. Carter-Vickers J. Rodon
  2. 37' Oliver Norwood
  3. 45' Enda Stevens
  4. HT0-0
  5. 46' D. James W. Routledge
  6. 52' George Baldock
  7. 65' O. McBurnie · N. Dyer 1-0
  8. 66' K. Dowell M. Duffy
  9. 74' Jack O'Connell
  10. 74' G. Madine J. Fleck
  11. 81' J. Fulton N. Dyer
  12. 81' L. Clarke D. McGoldrick
  13. FT1-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Potter
  1. 25E. Mulder 7.9
  2. 26K. Naughton 6.9
  3. 5M. van der Hoorn 7.7
  4. 22J. Rodon ▼ 21' 6.7
  5. 15W. Routledge ▼ 46' 6.7
  6. 12N. Dyer ▼ 81' 6.7
  7. 8L. Fer 7.6
  8. 21M. Grimes 6.7
  9. 23C. Roberts 7.4
  10. 10B. Celina 6.6
  11. 9O. McBurnie 7.6

Dự bị 7

  1. 17C. Carter-Vickers ▲ 21' 7.0
  2. 20D. James ▲ 46' 6.9
  3. 27J. Fulton ▲ 81' 6.5
  4. 1K. Nordfeldt
  5. 7J. Montero
  6. 19B. McKay
  7. 46C. Baker-Richardson
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 6.6
  2. 6C. Basham 6.3
  3. 3E. Stevens 6.5
  4. 2G. Baldock 6.7
  5. 12J. Egan 6.9
  6. 5J. O'Connell 7.5
  7. 4J. Fleck ▼ 74' 7.1
  8. 21M. Duffy ▼ 66' 7.1
  9. 16O. Norwood 7.3
  10. 17D. McGoldrick ▼ 81' 6.2
  11. 10B. Sharp 6.3

Dự bị 7

  1. 8K. Dowell ▲ 66' 6.6
  2. 14G. Madine ▲ 74' 6.8
  3. 9L. Clarke ▲ 81' 6.6
  4. 15P. Coutts
  5. 19R. Stearman
  6. 22M. Johnson
  7. 25S. Moore

Thống kê

003
740
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị3
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
494Chuyền bóng479
405Chuyền chính xác373
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu48
78Ghi được79
68Thủng lưới43
1.53Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu