Sheffield F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWDWL Sheffield F.C.
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- 21' Gustavo Hamer
- 31' Josh Tymon
- 44' J. Tymonphản lưới 1-0
- HT1-0
- 57' Harry Souttar
- 58' ▲ A. Gilchrist ▼ J. Shackleton
- 58' ▲ K. Moore ▼ T. Campbell
- 58' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ A. Brooks
- 64' ▲ Ž. Vipotnik ▼ O. Cooper
- 64' ▲ F. Bianchini ▼ Ronald
- 72' ▲ A. Abdulai ▼ Eom Ji-Sung
- 73' ▲ R. Brewster ▼ G. Hamer
- 73' ▲ J. Allen ▼ J. Fulton
- 77' ▲ K. Naughton ▼ J. Tymon
- 82' Florian Bianchini
- 84' ▲ R. Norrington-Davies ▼ C. OHare
- 90'+4 Sydie Peck
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Cooper
- 16J. Shackleton▼ 58'
- 6H. Souttar
- 15A. Ahmedhodžić
- 14H. Burrows
- 42S. Peck
- 21Vinicius Souza
- 35A. Brooks▼ 58'
- 10C. O'Hare
- 8G. Hamer▼ 73'
- 23T. Campbell▼ 58'
Dự bị 9
- 2A. Gilchrist▲ 58'
- 9K. Moore▲ 58'
- 11J. Rak-Sakyi▲ 58'
- 7R. Brewster▲ 73'
- 33R. Norrington-Davies▲ 84'
- 17A. Davies
- 3S. McCallum
- 41B. Blacker
- 38F. Seriki
- 22L. Vigouroux
- 2J. Key
- 5B. Cabango
- 6H. Darling
- 14J. Tymon▼ 77'
- 4J. Fulton▼ 73'
- 8M. Grimes
- 35Ronald▼ 64'
- 31O. Cooper▼ 64'
- 10Eom Ji-Sung▼ 72'
- 25M. Peart-Harris
Dự bị 9
- 9Ž. Vipotnik▲ 64'
- 19F. Bianchini▲ 64'
- 47A. Abdulai▲ 72'
- 7J. Allen▲ 73'
- 26K. Naughton▲ 77'
- 21N. Tjoe-A-On
- 17Gonçalo Franco
- 33J. McLaughlin
- 32N. Abbey
Thống kê
03⚑5
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích3
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
281Chuyền bóng553
77%Chính xác chuyền88%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
86Ghi được59
46Thủng lưới64
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
25Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai26