Swansea City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Swansea City A.F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 0-0 Sheffield F.C. tại Championship, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 2
Phong độ
WDWWD Swansea City A.F.C.
DWDWL Sheffield F.C.
  1. 24' Harrison Burrows
  2. HT0-0
  3. 59' Jay Fulton
  4. 61' Eom Ji-Sung M. K. Yeo
  5. 61' Z. Vipotnik A. Idah
  6. 65' J. Riedewald J. Rothwell
  7. 67' J. Key B. Cabango
  8. 67' M. Widell E. Just
  9. 72' Japhet Tanganga
  10. 78' T. Campbell P. Bamford
  11. 81' R. Stewart J. Fulton
  12. 90'+5 Filip Lissah
  13. 90' J. Shackleton O. Arblaster
  14. 90' R. Norrington-Davies H. Burrows
  15. FT0-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Emanuel Soares Matos
  1. 22L. Vigouroux
  2. 26F. Lissah
  3. 5B. Cabango ▼ 67'
  4. 23S. Welsh
  5. 14J. Tymon
  6. 6M. Stamenic
  7. 4J. Fulton ▼ 81'
  8. 30J. Opoku
  9. 8E. Just ▼ 67'
  10. 49M. K. Yeo ▼ 61'
  11. 33A. Idah ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 2J. Key ▲ 67'
  3. 20T. Parente
  4. 10Eom Ji-Sung ▲ 61'
  5. 7M. Widell ▲ 67'
  6. 21L. Walta
  7. 35Ronald
  8. 31R. Stewart ▲ 81'
  9. 9Z. Vipotnik ▲ 61'
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper
  2. 5J. Tanganga
  3. 25M. McGuinness
  4. 3S. McCallum
  5. 7J. Rothwell ▼ 65'
  6. 38F. Seriki
  7. 4O. Arblaster ▼ 90'
  8. 42S. Peck
  9. 14H. Burrows ▼ 90'
  10. 45P. Bamford ▼ 78'
  11. 10C. O'Hare

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 2M. Doherty
  3. 44J. Riedewald ▲ 65'
  4. 33J. Baptiste
  5. 16J. Shackleton ▲ 90'
  6. 30R. Norrington-Davies ▲ 90'
  7. 23T. Campbell ▲ 78'
  8. 9T. Cannon
  9. 11R. Donovan

Thống kê

026
320
69%Kiểm soát bóng31%
9Dứt điểm12
1Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị6
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
542Chuyền bóng248
428Chuyền chính xác139
79%Chính xác chuyền56%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

11Trận đấu12
12Ghi được18
9Thủng lưới10
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu