Swansea City A.F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 2
- Phong độ
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- DWDWL Sheffield F.C.
- 16' Gustavo Hamer
- 23' Ronald
- 45'+5 Tyrese Campbell
- HT0-0
- 62' ▲ M. Widell ▼ M. Yalcouye
- 62' ▲ Z. Inoussa ▼ J. Eom
- 62' ▲ T. Cannon ▼ T. Campbell
- 66' Ronald 1-0
- 70' Djibril Soumaré
- 76' ▲ A. Brooks ▼ D. Soumare
- 76' ▲ R. One ▼ L. Barry
- 90' ▲ J. Fulton ▼ Ronald
- 90'+8 ▲ B. Wales ▼ L. Cullen
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux
- 2J. Key
- 5B. Cabango
- 15C. Burgess
- 14J. Tymon
- 17G. Franco
- 30E. Galbraith
- 35Ronald▼ 90'
- 8M. Yalcouye▼ 62'
- 10J. Eom▼ 62'
- 20L. Cullen▼ 90'
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 26K. Casey
- 41S. Parker
- 31O. Cooper
- 4J. Fulton▲ 90'
- 7M. Widell▲ 62'
- 27Z. Inoussa▲ 62'
- 9Z. Vipotnik
- 24B. Wales▲ 90'
- 1M. Cooper
- 38F. Seriki
- 6T. Bindon
- 19J. Robinson
- 14H. Burrows
- 8G. Hamer
- 18D. Soumare▼ 76'
- 42S. Peck
- 10C. O'Hare
- 23T. Campbell▼ 62'
- 27L. Barry▼ 76'
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 29S. Curtis
- 3S. McCallum
- 33R. Norrington-Davies
- 11A. Brooks▲ 76'
- 35O. Hampson
- 20E. Ukaki
- 7T. Cannon▲ 62'
- 26R. One▲ 76'
Thống kê
01⚑4
⚑830
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm8
4Trúng đích0
4Chệch đích2
5Bị chặn6
4Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
399Chuyền bóng313
83%Chính xác chuyền76%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu51
70Ghi được81
75Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai46