Birmingham City F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 0-0 Coventry City F.C. tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 4, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- G. Scott
- Phong độ
- WDDLW Birmingham City F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- HT0-0
- 54' Ben Sheaf
- 67' ▲ H. Mejbri ▼ J. Bacuna
- 72' Jonathan Panzo
- 77' ▲ K. Palmer ▼ J. Allen
- 77' ▲ T. Walker ▼ M. Godden
- 79' ▲ L. Jutkiewicz ▼ T. Deeney
- 87' Dion Sanderson
- 87' Fankaty Dabo
- 89' Gustavo Hamer
- FT0-0
Đội hình
- 21J. Ruddy 7.9
- 2M. Colin 6.9
- 28D. Sanderson 7.6
- 5A. Trusty 7.5
- 48J. Williams 6.3
- 31K. Bielik 7.2
- 18T. Chong 7.7
- 11J. Graham 7.0
- 7J. Bacuna ▼ 67' 6.9
- 8T. Deeney ▼ 79' 6.6
- 9S. Hogan 6.3
Dự bị 7
- 6H. Mejbri ▲ 67' 6.7
- 10L. Jutkiewicz ▲ 79' 6.5
- 1N. Etheridge
- 14J. Leko
- 35G. Hall
- 27J. Bellingham
- 19J. James
- 13B. Wilson 7.9
- 3C. Doyle 7.2
- 5K. McFadzean 7.3
- 2J. Panzo 7.2
- 23F. Dabo 6.9
- 8J. Allen ▼ 77' 7.0
- 38G. Hamer 7.0
- 14B. Sheaf 6.3
- 27J. Bidwell 7.3
- 24M. Godden ▼ 77' 6.2
- 17V. Gyökeres 6.9
Dự bị 7
- 45K. Palmer ▲ 77' 7.3
- 19T. Walker ▲ 77' 6.6
- 20T. Kane
- 1S. Moore
- 32J. Burroughs
- 28J. Eccles
- 9M. Waghorn
Thống kê
01⚑6
⚑431
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
6Phạt góc4
6Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
310Chuyền bóng346
213Chuyền chính xác239
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
54Trận đấu57
58Ghi được78
69Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai49